FC St. Pauli
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

FC St. Pauli vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-1 1. FC Union Berlin tại 2. Bundesliga, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 2, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 30
Trọng tài
Daniel Schlager, Germany
Phong độ
DLLDW FC St. Pauli
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 5' Marvin Friedrich
  2. 45' Felix Kroos
  3. HT0-0
  4. 56' Marvin Friedrich
  5. 56' Marvin Friedrich
  6. 71' Daniel Buballa
  7. 72' A. Bouhaddouz J. Schneider
  8. 74' M. Hartel D. Daube
  9. 79' R. Neudecker M. Dæhli
  10. 80' 0-1 S. Hedlund
  11. 84' C. Şahin Park Yi-Young
  12. 87' Marcel Hartel
  13. 88' P. Kurzweg S. Hedlund
  14. 90' Cenk Şahin
  15. 90'+3 K. Redondo S. Fürstner
  16. FT0-1

Đội hình

FC St. Pauli Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Kauczinski
  1. 30R. Himmelmann 6.1
  2. 3L. Sobiech 7.3
  3. 6C. Avevor 7.4
  4. 4P. Ziereis 6.7
  5. 15D. Buballa 6.6
  6. 39Park Yi-Young ▼ 84' 6.7
  7. 23J. Flum 6.8
  8. 10C. Buchtmann 7.8
  9. 14M. Dæhli ▼ 79' 6.8
  10. 11S. Allagui 7.4
  11. 29J. Schneider ▼ 72' 6.7

Dự bị 7

  1. 9A. Bouhaddouz ▲ 72' 6.4
  2. 20R. Neudecker ▲ 79' 6.5
  3. 22C. Şahin ▲ 84' 6.6
  4. 27J. Kalla
  5. 1P. Heerwagen
  6. 45D. Diamantakos
  7. 41E. Zehir
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Hofschneider
  1. 1D. Mesenhöler 7.5
  2. 15Torrejón 6.5
  3. 28C. Trimmel 7.6
  4. 37T. Leistner 8.1
  5. 5M. Friedrich 5.8
  6. 6K. Pedersen 6.4
  7. 10D. Daube ▼ 74' 6.9
  8. 23F. Kroos 6.4
  9. 8S. Fürstner ▼ 90' 7.1
  10. 24S. Skrzybski 7.0
  11. 17S. Hedlund ▼ 88' 7.1

Dự bị 7

  1. 7M. Hartel ▲ 74' 6.2
  2. 13P. Kurzweg ▲ 88'
  3. 18K. Redondo ▲ 90'
  4. 11A. Gogia
  5. 20L. Moser
  6. 33L. Maloney
  7. 16P. Hosiner

Thống kê

023
541
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm11
5Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
482Chuyền bóng392
345Chuyền chính xác247
72%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
36Ghi được57
50Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu