1. FC Union Berlin
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC St. Pauli

1. FC Union Berlin vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 4-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 7, hòa 1, FC St. Pauli thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 3
Trọng tài
Sven Jablonski, Germany
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
DDLLD FC St. Pauli
  1. 31' Johannes Flum
  2. 38' Christopher Buchtmann
  3. 44' G. Prömel 1-0
  4. 45'+2 A. Gogia · C. Trimmel 2-0
  5. HT2-0
  6. 54' H. Veerman B. Nehrig
  7. 57' S. Andersson · M. Schmiedebach 3-0
  8. 62' C. Şahin D. Diamantakos
  9. 64' Cenk Şahin
  10. 71' K. Redondo A. Gogia
  11. 71' 3-1 H. Veerman
  12. 76' Kenny Prince Redondo
  13. 77' R. Zulj F. Kroos
  14. 87' F. Carstens D. Buballa
  15. 88' S. Andersson · R. Zulj 4-1
  16. 90' J. Ryerson S. Hedlund
  17. FT4-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: U. Fischer
  1. 1R. Gikiewicz 6.7
  2. 14K. Reichel 6.6
  3. 19F. Hübner 7.1
  4. 28C. Trimmel 7.5
  5. 5M. Friedrich 6.7
  6. 24M. Schmiedebach 7.3
  7. 23F. Kroos ▼ 77' 6.2
  8. 11A. Gogia ▼ 71' 7.3
  9. 21G. Prömel 7.5
  10. 10S. Andersson ⚽2 8.7
  11. 17S. Hedlund ▼ 90' 6.6

Dự bị 7

  1. 18K. Redondo ▲ 71' 6.2
  2. 32R. Zulj ▲ 77' 6.8
  3. 6J. Ryerson ▲ 90'
  4. 7M. Hartel
  5. 12J. Jensen
  6. 25C. Lenz
  7. 29M. Parensen
FC St. Pauli Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kauczinski
  1. 30R. Himmelmann 5.3
  2. 5M. Knoll 6.6
  3. 4P. Ziereis 6.6
  4. 15D. Buballa ▼ 87' 6.8
  5. 7B. Nehrig ▼ 54' 6.3
  6. 23J. Flum 6.4
  7. 10C. Buchtmann 6.4
  8. 14M. Dæhli 7.1
  9. 8J. Dudziak 6.0
  10. 20R. Neudecker 6.0
  11. 18D. Diamantakos ▼ 62' 6.4

Dự bị 7

  1. 25H. Veerman ▲ 54' 7.3
  2. 22C. Şahin ▲ 62' 7.0
  3. 38F. Carstens ▲ 87'
  4. 28W. Sobota
  5. 31E. Zehir
  6. 33S. Brodersen
  7. 39Park Yi-Young

Thống kê

011
630
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm10
5Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc6
3Việt vị2
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
403Chuyền bóng406
294Chuyền chính xác308
73%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 84 - 47 +37 63
2
SC Paderborn 07
34 76 - 50 +26 57
3
1. FC Union Berlin
34 54 - 33 +21 57
4
Hamburger SV
34 45 - 42 +3 56
5
1. FC Heidenheim
34 55 - 45 +10 55
6
Holstein Kiel
34 60 - 51 +9 49
7
Arminia Bielefeld
34 52 - 50 +2 49
8
SSV Jahn Regensburg
34 55 - 54 +1 49
9
FC St. Pauli
34 46 - 53 -7 49
10
SV Darmstadt 98
34 45 - 53 -8 46
11
VfL Bochum
34 49 - 50 -1 44
12
Dynamo Dresden
34 41 - 48 -7 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 37 - 56 -19 42
14
Erzgebirge Aue
34 43 - 47 -4 40
15
SV Sandhausen
34 45 - 52 -7 38
16
FC Ingolstadt 04
34 43 - 55 -12 35
17
1. FC Magdeburg
34 35 - 53 -18 31
18
MSV Duisburg
34 39 - 65 -26 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

38Trận đấu35
62Ghi được48
40Thủng lưới56
1.63Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu