1. FC Köln
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
Hamburger SV

1. FC Köln vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-1 Hamburger SV tại DFB Pokal, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 3, hòa 3, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
RheinEnergieSTADION, Köln
Trọng tài
D. Schlager
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
DWWLL Hamburger SV
  1. 43' Jonas Hector
  2. HT0-0
  3. 60' A. Modeste J. Horn
  4. 60' S. Özcan S. Andersson
  5. 66' B. Schmitz K. Ehizibue
  6. 76' Kingsley Schindler
  7. 76' O. Duda K. Schindler
  8. 78' B. Jatta M. Wintzheimer
  9. 82' Timo Hübers
  10. 90'+3 Ludovit Reis
  11. 92' 0-1 R. Glatzel · S. Kittel
  12. 101' F. Kainz J. Thielmann
  13. 104' D. Kinsombi F. Alidou
  14. 111' J. Gyamerah M. Muheim
  15. 117' M. Kaufmann R. Glatzel
  16. 120'+1 Sebastian Schonlau
  17. 120'+2 A. Modeste11m 1-1
  18. 120'+1 1-2 D. Kinsombi11m
  19. 120'+2 S. Özcan11mhỏng 11m
  20. 120'+3 S. Kittel11mhỏng 11m
  21. 120'+4 A. Modeste11m 2-2
  22. 120'+5 2-3 M. Vušković11m
  23. 120'+6 2-4 J. Gyamerah11m
  24. 120'+7 D. Ljubičić11m 3-4
  25. 120'+8 O. Duda11m 4-4
  26. 120'+9 4-5 S. Schonlau11m
  27. 120'+10 F. Kainz11mhỏng 11m
  28. 128' Florian Kainz
  29. FT1-1

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 20M. Schwäbe 7.3
  2. 4T. Hübers 7.9
  3. 23J. Horn ▼ 60' 6.9
  4. 19K. Ehizibue ▼ 66' 6.3
  5. 15L. Kilian 7.3
  6. 14J. Hector 7.0
  7. 17K. Schindler ▼ 76' 6.9
  8. 7D. Ljubičić 7.0
  9. 29J. Thielmann ▼ 101' 7.2
  10. 9S. Andersson ▼ 60' 6.3
  11. 13M. Uth 7.7

Dự bị 9

  1. 27A. Modeste ▲ 60' 7.2
  2. 6S. Özcan ▲ 60' 6.2
  3. 2B. Schmitz ▲ 66' 6.9
  4. 18O. Duda ▲ 76' 6.2
  5. 11F. Kainz ▲ 101' 6.3
  6. 31T. Ostrák
  7. 25T. Lemperle
  8. 21L. Schaub
  9. 40J. Urbig
Hamburger SV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Walter
  1. 1Daniel Heuer 8.3
  2. 4S. Schonlau 7.7
  3. 28M. Muheim ▼ 111' 7.6
  4. 44M. Vušković 7.0
  5. 10S. Kittel 7.3
  6. 3M. Heyer 7.0
  7. 23J. Meffert 7.5
  8. 14L. Reis 7.3
  9. 48F. Alidou ▼ 104' 6.6
  10. 9R. Glatzel ▼ 117' 6.6
  11. 19M. Wintzheimer ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 18B. Jatta ▲ 78' 6.9
  2. 6D. Kinsombi ▲ 104' 6.6
  3. 2J. Gyamerah ▲ 111' 6.9
  4. 11M. Kaufmann ▲ 117'
  5. 43B. Andresen
  6. 34J. David
  7. 16M. Johansson
  8. 46E. Krahn
  9. 22R. Meißner

Thống kê

039
1220
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm16
7Trúng đích3
7Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
9Phạt góc12
5Việt vị2
21Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
527Chuyền bóng515
406Chuyền chính xác396
77%Chính xác chuyền77%

So sánh

45Trận đấu48
75Ghi được89
58Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.85
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu