Hamburger SV vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-0 1. FC Köln tại 2. Bundesliga, 5 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Trọng tài
- Christian Dingert, Germany
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- DWWWL 1. FC Köln
- 29' Douglas Santos
- 43' Marco Höger
- HT0-0
- 61' Salih Özcan
- 68' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ J. Arp
- 74' ▲ J. Horn ▼ S. Özcan
- 77' Jonas Hector
- 81' ▲ J. Córdoba ▼ S. Guirassy
- 82' ▲ C. Moritz ▼ L. Holtby
- 86' P. Lasogga 1-0
- 87' ▲ F. Sørensen ▼ L. Schaub
- 88' ▲ B. Jatta ▼ A. Hunt
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Pollersbeck 7.4
- 24G. Sakai 7.5
- 2L. Lacroix 8.1
- 6Douglas Santos 8.1
- 4R. van Drongelen 7.5
- 14A. Hunt ▼ 88' 7.1
- 8L. Holtby ▼ 82' 6.6
- 7K. Narey 7.6
- 25O. Mangala 7.1
- 10P. Lasogga ⚽ 8.2
- 15J. Arp ▼ 68' 6.6
Dự bị 7
- 20Hwang Hee-Chan ▲ 68' 6.5
- 13C. Moritz ▲ 82' 6.6
- 18B. Jatta ▲ 88'
- 11T. Ito
- 12T. Mickel
- 19M. Wintzheimer
- 27J. Vagnoman
- 1T. Horn 8.6
- 5R. Czichos 7.4
- 22Jorge Meré 6.6
- 7M. Risse 7.1
- 24D. Drexler 6.4
- 6M. Höger 6.9
- 14J. Hector 6.7
- 13L. Schaub ▼ 87' 6.4
- 20S. Özcan ▼ 74' 6.7
- 9S. Terodde 6.5
- 19S. Guirassy ▼ 81' 5.8
Dự bị 7
- 23J. Horn ▲ 74' 6.3
- 15J. Córdoba ▲ 81' 6.6
- 4F. Sørensen ▲ 87'
- 2B. Schmitz
- 11S. Zoller
- 18T. Kessler
- 36N. Hauptmann
Thống kê
01⚑8
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm11
9Trúng đích3
9Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
411Chuyền bóng426
326Chuyền chính xác329
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 84 - 47 | +37 | 63 | |
| 2 | 34 | 76 - 50 | +26 | 57 | |
| 3 | 34 | 54 - 33 | +21 | 57 | |
| 4 | 34 | 45 - 42 | +3 | 56 | |
| 5 | 34 | 55 - 45 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 60 - 51 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 52 - 50 | +2 | 49 | |
| 8 | 34 | 55 - 54 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 49 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 37 - 56 | -19 | 42 | |
| 14 | 34 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 45 - 52 | -7 | 38 | |
| 16 | 34 | 43 - 55 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 35 - 53 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 39 - 65 | -26 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
39Trận đấu36
57Ghi được95
48Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận2.64
17Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai57