1. FC Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 3' E. Latte Lath · J. Juranovic 1-0
- 10' 1-1 Y. Ebnoutalib
- 11' Younes Ebnoutalib
- 11' 1-2 Y. Ebnoutalib
- 13' Jeremiaha Maluze
- 23' Michel Aebischer
- HT1-2
- 61' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ A. Schafer
- 61' ▲ T. Skarke ▼ E. Latte Lath
- 61' ▲ L. Burcu ▼ M. Aebischer
- 66' ▲ M. Pimpong ▼ J. Burkardt
- 67' 1-3 Y. Ebnoutalib · E. Baum
- 75' ▲ J. Haberer ▼ A. Kemlein
- 79' ▲ L. Arrhov ▼ C. Uzun
- 79' ▲ O. Hojlund ▼ A. Amaimouni
- 79' L. Querfeld · J. Juranovic 2-3
- 81' Zeno Van Den Bosch
- 82' ▲ D. Kohn ▼ M. Ljubicic
- 84' Raphael Onyedika
- 85' ▲ Otavio ▼ Y. Ebnoutalib
- 90' Otavio
- 90' T. Skarke · L. Querfeld 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 31M. Raab 5.3
- 18J. Juranovic ⇢2 7.6
- 14L. Querfeld ⚽ ⇢ 7.3
- 4Z. Van Den Bosch 6.2
- 15T. Rothe 6.3
- 6A. Kemlein ▼ 75' 6.7
- 20M. Aebischer ▼ 61' 6.0
- 8R. Khedira 6.5
- 13A. Schafer ▼ 61' 6.6
- 27M. Ljubicic ▼ 82' 6.2
- 29E. Latte Lath ⚽ ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 25C. Klaus
- 28C. Trimmel
- 2F. Uduokhai
- 17D. Kohn ▲ 82' 6.6
- 19J. Haberer ▲ 75' 6.9
- 11Jeong Woo-Yeong ▲ 61' 6.9
- 21T. Skarke ⚽ ▲ 61' 7.2
- 9L. Burcu ▲ 61' 6.7
- 49L. Guther
- 1N. Atubolu 7.9
- 2E. Baum ⇢ 6.6
- 4R. Koch 6.6
- 37J. Maluze 7.9
- 26K. Kosugi 5.9
- 29A. Amaimouni ▼ 79' 6.5
- 8F. Chaibi 6.6
- 25R. Onyedika 6.7
- 42C. Uzun ▼ 79' 6.6
- 11Y. Ebnoutalib ⚽3 ▼ 85' 9.6
- 9J. Burkardt ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 40Kaua Santos
- 22T. Chandler
- 5Otavio ▲ 85' 6.3
- 27M. Gotze
- 19J. Bahoya
- 31L. Arrhov ▲ 79' 6.5
- 6O. Hojlund ▲ 79' 6.3
- 15N. Aseko-Nkili
- 35M. Pimpong ▲ 66' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑240
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm12
10Trúng đích3
3Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Cứu thua8
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
361Chuyền bóng393
245Chuyền chính xác299
68%Chính xác chuyền76%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 7 - 1 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | 5 - 0 | +5 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 1 | +4 | 4 | |
| 7 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 8 | 2 | 6 - 3 | +3 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 - 1 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 16 | 2 | 4 - 6 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 - 7 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu9
19Ghi được33
28Thủng lưới16
1.58Bàn thắng mỗi trận3.67
0Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai11