1. FC Union Berlin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Eintracht Frankfurt

1. FC Union Berlin vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 2' 0-1 Omar Marmoush
  2. 14' 0-2 Omar Marmoush · H. Larsson
  3. 29' Robin Koch
  4. HT0-2
  5. 46' H. Smolčić Tuta
  6. 56' K. Behrens B. Hollerbach
  7. 64' Aurélio Buta A. Knauff
  8. 73' J. Haberer A. Král
  9. 74' Nacho Ferri Omar Marmoush
  10. 74' M. Götze F. Chaïbi
  11. 82' 0-3 Nacho Ferri · M. Götze
  12. 83' K. Volland C. Trimmel
  13. 83' L. Tousart S. Becker
  14. 83' B. Aaronson L. Bonucci
  15. 85' P. Aaronson J. Dina Ebimbe
  16. FT0-3

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: U. Fischer
  1. 1F. Rønnow 6.0
  2. 28C. Trimmel ▼ 83' 7.2
  3. 23L. Bonucci ▼ 83' 6.3
  4. 31R. Knoche 6.3
  5. 4Diogo Leite 6.3
  6. 6R. Gosens 6.9
  7. 27S. Becker ▼ 83' 6.2
  8. 33A. Král ▼ 73' 6.7
  9. 20A. Laïdouni 7.5
  10. 16B. Hollerbach ▼ 56' 6.0
  11. 11D. Fofana 6.6

Dự bị 9

  1. 17K. Behrens ▲ 56' 6.5
  2. 19J. Haberer ▲ 73' 6.3
  3. 10K. Volland ▲ 83'
  4. 29L. Tousart ▲ 83'
  5. 7B. Aaronson ▲ 83'
  6. 26J. Roussillon
  7. 12J. Busk
  8. 9M. Kaufmann
  9. 3P. Jaeckel
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 7.9
  2. 35Tuta ▼ 46' 6.7
  3. 4R. Koch 7.2
  4. 3W. Pacho 7.5
  5. 26J. Dina Ebimbe ▼ 85' 7.2
  6. 16H. Larsson 7.5
  7. 15E. Skhiri 7.0
  8. 31P. Max 6.9
  9. 8F. Chaïbi ▼ 74' 6.9
  10. 36A. Knauff ▼ 64' 6.9
  11. 7Omar Marmoush ⚽2 ▼ 74' 8.3

Dự bị 9

  1. 5H. Smolčić ▲ 46' 6.9
  2. 24Aurélio Buta ▲ 64' 6.7
  3. 48Nacho Ferri ▲ 74' 7.5
  4. 27M. Götze ▲ 74' 7.3
  5. 30P. Aaronson ▲ 85'
  6. 29N. Nkounkou
  7. 18J. Ngankam
  8. 20M. Hasebe
  9. 33J. Grahl

Thống kê

009
110
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm4
3Trúng đích3
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị3
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
464Chuyền bóng512
386Chuyền chính xác418
83%Chính xác chuyền82%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu56
62Ghi được90
78Thủng lưới78
1.19Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu