1. FC Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 14' 0-1 M. Götze
- 30' Aljoscha Kemlein
- 38' Diogo Leite
- 38' Arthur Theate
- 38' ▲ J. Dina Ebimbe ▼ R. Kristensen
- HT0-1
- 65' ▲ A. Schäfer ▼ A. Kemlein
- 65' ▲ R. Skov ▼ T. Rothe
- 65' ▲ J. Siebatcheu ▼ Jeong Wooyeong
- 65' ▲ I. Matanović ▼ H. Ekitiké
- 65' ▲ F. Chaïbi ▼ M. Götze
- 66' B. Hollerbach · R. Skov 1-1
- 68' Benedict Hollerbach
- 74' Tuta
- 76' Arthur Theate
- 76' Arthur Theate
- 76' ▲ T. Skarke ▼ B. Hollerbach
- 81' ▲ N. Brown ▼ Omar Marmoush
- 81' ▲ A. Amenda ▼ A. Knauff
- 84' Christopher Trimmel
- 84' ▲ L. Bénes ▼ Y. Vertessen
- 87' Kevin Vogt
- 89' András Schäfer
- 90'+4 Tim Skarke
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Rønnow 7.2
- 5D. Doekhi 7.3
- 2K. Vogt 7.0
- 4Diogo Leite 7.2
- 28C. Trimmel 7.0
- 36A. Kemlein ▼ 65' 6.9
- 8R. Khedira 6.6
- 15T. Rothe ▼ 65' 6.2
- 11Jeong Wooyeong ▼ 65' 6.3
- 16B. Hollerbach ⚽ ▼ 76' 6.9
- 7Y. Vertessen ▼ 84' 7.3
Dự bị 9
- 13A. Schäfer ▲ 65' 6.6
- 24R. Skov ▲ 65' 7.3
- 17J. Siebatcheu ▲ 65' 6.3
- 21T. Skarke ▲ 76' 6.2
- 20L. Bénes ▲ 84' 6.7
- 19J. Haberer
- 14L. Querfeld
- 26J. Roussillon
- 37A. Schwolow
- 1K. Trapp 6.9
- 35Tuta 7.5
- 4R. Koch 7.2
- 3A. Theate 6.0
- 13R. Kristensen ▼ 38' 6.3
- 27M. Götze ⚽ ▼ 65' 7.2
- 15E. Skhiri 6.6
- 16H. Larsson 6.7
- 36A. Knauff ▼ 81' 6.7
- 11H. Ekitiké ▼ 65' 6.5
- 7Omar Marmoush ▼ 81' 6.6
Dự bị 9
- 26J. Dina Ebimbe ▲ 38' 7.3
- 9I. Matanović ▲ 65' 6.6
- 8F. Chaïbi ▲ 65' 6.0
- 21N. Brown ▲ 81' 6.3
- 5A. Amenda ▲ 81' 6.5
- 22T. Chandler
- 18Mahmoud Dahoud
- 40Kauã Santos
- 20C. Uzun
Thống kê
05⚑4
⚑531
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm17
4Trúng đích5
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
4Phạt góc5
4Việt vị1
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
448Chuyền bóng491
332Chuyền chính xác379
74%Chính xác chuyền77%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu55
54Ghi được121
64Thủng lưới76
1.26Bàn thắng mỗi trận2.2
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai58