1. FC Union Berlin vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 25' Arnaud Kalimuendo
- 36' Oscar Højlund
- HT0-0
- 67' ▲ J. Bahoya ▼ F. Chaibi
- 68' András Schäfer
- 71' ▲ L. Burcu ▼ I. Ansah
- 71' ▲ A. Ilic ▼ Jeong Woo-Yeong
- 72' Aljoscha Kemlein
- 73' Derrick Köhn
- 79' ▲ J. Haberer ▼ A. Schafer
- 82' ▲ M. Dahoud ▼ M. Gotze
- 82' ▲ A. Amaimouni ▼ R. Doan
- 84' 0-1 N. Brown · M. Dahoud
- 85' Oscar Højlund
- 85' Oscar Højlund
- 87' L. Querfeld11m 1-1
- 88' ▲ A. Kral ▼ A. Kemlein
- 89' Janik Haberer
- 90'+3 ▲ A. Amenda ▼ A. Theate
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Ronnow 6.7
- 28C. Trimmel 6.9
- 5D. Doekhi 6.3
- 14L. Querfeld ⚽ 7.2
- 34S. Nsoki 6.6
- 39D. Kohn 6.3
- 13A. Schafer ▼ 79' 6.3
- 8R. Khedira 7.2
- 6A. Kemlein ▼ 88' 7.0
- 11Jeong Woo-Yeong ▼ 71' 7.2
- 10I. Ansah ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 31M. Raab
- 3A. Markgraf
- 9L. Burcu ▲ 71' 6.6
- 17D. Preu
- 19J. Haberer ▲ 79' 6.2
- 21T. Skarke
- 23A. Ilic ▲ 71' 6.3
- 30D. Bogdanov
- 33A. Kral ▲ 88' 7.0
- 40Kaua Santos 7.0
- 13R. Kristensen 7.2
- 4R. Koch 6.9
- 3A. Theate ▼ 90' 7.2
- 20R. Doan ▼ 82' 6.2
- 6O. Hojlund 5.9
- 16H. Larsson 6.7
- 21N. Brown ⚽ 7.6
- 27M. Gotze ▼ 82' 6.3
- 8F. Chaibi ▼ 67' 6.3
- 25A. Kalimuendo 5.9
Dự bị 9
- 23M. Zetterer
- 5A. Amenda ▲ 90'
- 18M. Dahoud ▲ 82' 6.9
- 19J. Bahoya ▲ 67' 6.5
- 22T. Chandler
- 29A. Amaimouni ▲ 82' 6.3
- 26K. Kosugi
- 31L. Arrhov
- 34N. Collins
Thống kê
04⚑5
⚑231
27%Kiểm soát bóng73%
11Dứt điểm3
3Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
229Chuyền bóng649
158Chuyền chính xác567
69%Chính xác chuyền87%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
74Ghi được90
69Thủng lưới99
1.61Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai48