RB Leipzig vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 3-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 25' R. Baku · T. Gomis 1-0
- HT1-0
- 49' A. Nusa · T. Gomis 2-0
- 64' ▲ C. Nkunku ▼ T. Gomis
- 64' ▲ D. Herold ▼ W. Mohya
- 64' ▲ M. Nguefack ▼ L. Ullrich
- 64' ▲ F. Honorat ▼ K. Stoger
- 64' ▲ I. Lidberg ▼ R. Hack
- 66' R. Reitz · C. Nkunku 3-0
- 72' Antonio Nusa
- 73' ▲ B. Henrichs ▼ R. Baku
- 73' ▲ J. Bakayoko ▼ B. Gruda
- 76' ▲ J. Scally ▼ D. Hashioka
- 83' ▲ A. Vermeeren ▼ R. Reitz
- 83' ▲ C. Harder ▼ E. Banzuzi
- 90'+6 Hugo Bolin
- FT3-0
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 8.2
- 17R. Baku ⚽ ▼ 73' 8.3
- 4W. Orban 7.9
- 23C. Lukeba 8.2
- 22D. Raum 7.9
- 20R. Reitz ⚽ ▼ 83' 8.2
- 13N. Seiwald 6.9
- 6E. Banzuzi ▼ 83' 6.9
- 10B. Gruda ▼ 73' 8.9
- 27T. Gomis ⇢2 ▼ 64' 6.3
- 7A. Nusa ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 25L. Zingerle
- 35M. Finkgrafe
- 39B. Henrichs ▲ 73' 6.9
- 3M. Esteve
- 48A. Vermeeren ▲ 83' 6.3
- 30A. Maksimovic
- 28C. Nkunku ▲ 64' 7.2
- 11J. Bakayoko ▲ 73' 6.2
- 9C. Harder ▲ 83' 6.3
- 1M. Nicolas 8.6
- 14D. Hashioka ▼ 76' 5.9
- 6K. Itakura 6.2
- 4K. Diks 6.3
- 26L. Ullrich ▼ 64' 6.2
- 16P. Sander 6.3
- 7K. Stoger ▼ 64' 6.2
- 38H. Bolin 6.9
- 36W. Mohya ▼ 64' 6.5
- 25R. Hack ▼ 64' 6.2
- 11T. Kleindienst 6.3
Dự bị 9
- 33D. Batz
- 20D. Herold ▲ 64' 6.7
- 5J. Leszczynski
- 29J. Scally ▲ 76' 6.3
- 34M. Nguefack ▲ 64' 6.9
- 8E. Leopold
- 18S. Machino
- 9F. Honorat ▲ 64' 7.0
- 3I. Lidberg ▲ 64' 6.7
Thống kê
01⚑7
⚑600
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm15
11Trúng đích4
10Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
7Phạt góc6
0Việt vị5
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
4Cứu thua8
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
427Chuyền bóng475
358Chuyền chính xác411
84%Chính xác chuyền87%
3.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 7 - 1 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | 5 - 0 | +5 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 1 | +4 | 4 | |
| 7 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 8 | 2 | 6 - 3 | +3 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 - 1 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 15 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 16 | 2 | 4 - 6 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 - 7 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
19Ghi được29
13Thủng lưới15
2.11Bàn thắng mỗi trận3.22
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai18