RB Leipzig
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Mönchengladbach

RB Leipzig vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 3-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
M. Jöllenbeck
Phong độ
LWWLL RB Leipzig
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. HT0-0
  2. 52' David Raum
  3. 52' Jonas Hofmann
  4. 58' T. Werner 1-0
  5. 71' H. Wolf F. Neuhaus
  6. 71' E. Forsberg11m 2-0
  7. 72' L. Stindl A. Pléa
  8. 76' Y. Poulsen T. Werner
  9. 77' M. Halstenberg D. Raum
  10. 80' J. Gvardiol · Y. Poulsen 3-0
  11. 87' K. Kampl K. Laimer
  12. 87' Dani Olmo E. Forsberg
  13. 87' M. Simakan A. Haidara
  14. 90'+1 P. Herrmann J. Hofmann
  15. 90'+1 O. Fraulo M. Koné
  16. 90'+1 S. Telalovic M. Thuram
  17. FT3-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.9
  2. 39B. Henrichs 7.2
  3. 4W. Orbán 6.6
  4. 32J. Gvardiol 8.2
  5. 22D. Raum ▼ 77' 6.7
  6. 27K. Laimer ▼ 87' 7.2
  7. 8A. Haidara ▼ 87' 7.2
  8. 17D. Szoboszlai 7.3
  9. 11T. Werner ▼ 76' 7.7
  10. 19André Silva 7.2
  11. 10E. Forsberg ▼ 87' 7.3

Dự bị 8

  1. 9Y. Poulsen ▲ 76' 7.7
  2. 23M. Halstenberg ▲ 77' 6.3
  3. 44K. Kampl ▲ 87'
  4. 7Dani Olmo ▲ 87' 6.3
  5. 2M. Simakan ▲ 87'
  6. 13Ø. Nyland
  7. 28C. Clark
  8. 16L. Klostermann
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 21T. Sippel 7.2
  2. 29J. Scally 6.2
  3. 3K. Itakura 6.0
  4. 30N. Elvedi 6.9
  5. 20L. Netz 6.3
  6. 6C. Kramer 6.2
  7. 17M. Koné ▼ 90' 6.5
  8. 23J. Hofmann ▼ 90' 6.5
  9. 32F. Neuhaus ▼ 71' 6.7
  10. 14A. Pléa ▼ 72' 5.3
  11. 10M. Thuram ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 11H. Wolf ▲ 71' 6.3
  2. 13L. Stindl ▲ 72' 6.3
  3. 7P. Herrmann ▲ 90'
  4. 22O. Fraulo ▲ 90'
  5. 48S. Telalovic ▲ 90'
  6. 19N. Ngoumou
  7. 49F. Dimmer
  8. 5M. Friedrich
  9. 18S. Lainer

Thống kê

0111
000
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm7
9Trúng đích3
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
11Phạt góc0
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua6
693Chuyền bóng354
606Chuyền chính xác269
87%Chính xác chuyền76%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu42
116Ghi được80
72Thủng lưới65
2.19Bàn thắng mỗi trận1.9
17Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu