RB Leipzig
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Mönchengladbach

RB Leipzig vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 0-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 42' Robin Hack
  2. 44' Rocco Reitz
  3. HT0-0
  4. 51' Arthur Vermeeren
  5. 67' A. Haidara B. Henrichs
  6. 67' B. Šeško Y. Poulsen
  7. 72' P. Sander R. Reitz
  8. 72' F. Neuhaus A. Pléa
  9. 81' A. Ouédraogo C. Baumgartner
  10. 81' N. Seiwald A. Vermeeren
  11. 81' T. Čvančara R. Hack
  12. 81' N. Ngoumou F. Honorat
  13. 89' Amadou Haidara
  14. 90' F. Chiarodia L. Ullrich
  15. FT0-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 7.7
  2. 16L. Klostermann 7.7
  3. 4W. Orbán 7.9
  4. 5E. Bitshiabu 7.9
  5. 39B. Henrichs ▼ 67' 7.2
  6. 44K. Kampl 7.7
  7. 18A. Vermeeren ▼ 81' 7.5
  8. 7A. Nusa 7.7
  9. 9Y. Poulsen ▼ 67' 6.9
  10. 14C. Baumgartner ▼ 81' 6.9
  11. 11L. Openda 6.6

Dự bị 9

  1. 8A. Haidara ▲ 67' 6.9
  2. 30B. Šeško ▲ 67' 6.7
  3. 20A. Ouédraogo ▲ 81' 6.5
  4. 13N. Seiwald ▲ 81' 6.7
  5. 6E. Elmas
  6. 47V. Gebel
  7. 25L. Zingerle
  8. 19André Silva
  9. 26M. Vandevoordt
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 8.0
  2. 29J. Scally 6.9
  3. 5M. Friedrich 7.2
  4. 3K. Itakura 7.0
  5. 26L. Ullrich ▼ 90' 7.2
  6. 27R. Reitz ▼ 72' 7.7
  7. 8J. Weigl 7.0
  8. 9F. Honorat ▼ 81' 7.6
  9. 14A. Pléa ▼ 72' 6.9
  10. 25R. Hack ▼ 81' 6.9
  11. 11T. Kleindienst 7.0

Dự bị 9

  1. 16P. Sander ▲ 72' 6.7
  2. 10F. Neuhaus ▲ 72' 6.2
  3. 31T. Čvančara ▲ 81' 6.3
  4. 19N. Ngoumou ▲ 81' 6.7
  5. 2F. Chiarodia ▲ 90'
  6. 22S. Lainer
  7. 28G. Ranos
  8. 21T. Sippel
  9. 7K. Stöger

Thống kê

028
420
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
8Phạt góc4
2Việt vị4
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
1.12Bàn thắng ngăn chặn1.12
617Chuyền bóng376
534Chuyền chính xác304
87%Chính xác chuyền81%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu44
81Ghi được84
74Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.91
18Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu