RB Leipzig
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borussia Mönchengladbach

RB Leipzig vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
Leipzig Stadium, Leipzig
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 8' Nico Elvedi
  2. 14' X. Simons · Y. Poulsen 1-0
  3. 23' M. Simakan L. Klostermann
  4. 27' Xaver Schlager
  5. 33' Ko Itakura
  6. 44' Manu Koné
  7. HT1-0
  8. 46' Julian Weigl
  9. 57' L. Openda · X. Schlager 2-0
  10. 58' Loïs Openda
  11. 59' N. Ngoumou M. Wöber
  12. 59' S. Lainer J. Scally
  13. 67' B. Šeško Y. Poulsen
  14. 67' N. Seiwald A. Haidara
  15. 69' F. Honorat R. Hack
  16. 69' M. Friedrich K. Itakura
  17. 78' C. Baumgartner Dani Olmo
  18. 78' C. Lukeba D. Raum
  19. 83' Jordan Siebatcheu
  20. 85' S. Fukuda R. Reitz
  21. FT2-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 6.6
  2. 39B. Henrichs 7.3
  3. 16L. Klostermann ▼ 23' 6.7
  4. 4W. Orbán 7.2
  5. 22D. Raum ▼ 78' 7.5
  6. 8A. Haidara ▼ 67' 7.2
  7. 24X. Schlager 7.9
  8. 7Dani Olmo ▼ 78' 7.3
  9. 20X. Simons 9.5
  10. 17L. Openda 7.2
  11. 9Y. Poulsen ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 2M. Simakan ▲ 23' 7.6
  2. 30B. Šeško ▲ 67' 6.6
  3. 13N. Seiwald ▲ 67' 6.7
  4. 14C. Baumgartner ▲ 78' 6.6
  5. 23C. Lukeba ▲ 78' 6.7
  6. 5E. Bitshiabu
  7. 6E. Elmas
  8. 44K. Kampl
  9. 21J. Blaswich
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 8.2
  2. 30N. Elvedi 6.7
  3. 3K. Itakura ▼ 69' 7.3
  4. 39M. Wöber ▼ 59' 6.3
  5. 29J. Scally ▼ 59' 6.2
  6. 27R. Reitz ▼ 85' 6.9
  7. 8J. Weigl 7.3
  8. 17M. Koné 6.9
  9. 20L. Netz 6.6
  10. 25R. Hack ▼ 69' 6.7
  11. 13J. Siebatcheu 6.3

Dự bị 9

  1. 19N. Ngoumou ▲ 59' 6.9
  2. 18S. Lainer ▲ 59' 6.9
  3. 9F. Honorat ▲ 69' 6.9
  4. 5M. Friedrich ▲ 69' 6.9
  5. 49S. Fukuda ▲ 85' 6.7
  6. 41J. Olschowsky
  7. 2F. Chiarodia
  8. 7P. Herrmann
  9. 28G. Ranos

Thống kê

018
450
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm15
9Trúng đích0
4Chệch đích12
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Cứu thua7
456Chuyền bóng475
378Chuyền chính xác399
83%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu50
120Ghi được97
63Thủng lưới79
2.26Bàn thắng mỗi trận1.94
15Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu