RB Leipzig vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 1-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 2, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 33' Ridle Baku
- 33' ▲ H. Bolin ▼ L. Ullrich
- 35' Joseph Scally
- HT0-0
- 47' Nicolas Seiwald
- 62' ▲ F. C. Chiarodia ▼ K. Diks
- 66' ▲ J. Bakayoko ▼ Romulo Cardoso
- 66' ▲ A. Ouedraogo ▼ A. Nusa
- 78' Xaver Schlager
- 78' ▲ B. Gruda ▼ N. Seiwald
- 78' ▲ B. Henrichs ▼ R. Baku
- 80' Y. Diomande · C. Baumgartner 1-0
- 82' Brajan Gruda
- 85' ▲ K. Stoger ▼ J. Castrop
- 85' ▲ S. Machino ▼ Y. Engelhardt
- 85' ▲ W. Mohya ▼ F. Honorat
- 90'+2 ▲ M. Finkgrafe ▼ Y. Diomande
- FT1-0
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 7.6
- 17R. Baku ▼ 78' 7.2
- 4W. Orban 7.9
- 5E. Bitshiabu 7.0
- 22D. Raum 8.3
- 14C. Baumgartner ⇢ 7.3
- 13N. Seiwald ▼ 78' 6.9
- 24X. Schlager 6.9
- 49Y. Diomande ⚽ ▼ 90' 9.6
- 40Romulo Cardoso ▼ 66' 5.6
- 7A. Nusa ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 1P. Gulacsi
- 16L. Klostermann
- 9J. Bakayoko ▲ 66' 6.6
- 10B. Gruda ▲ 78' 7.2
- 27T. Gomis
- 35M. Finkgrafe ▲ 90'
- 39B. Henrichs ▲ 78' 6.6
- 6E. Banzuzi
- 20A. Ouedraogo ▲ 66' 6.6
- 33M. Nicolas 8.9
- 29J. Scally 6.5
- 30N. Elvedi 8.0
- 4K. Diks ▼ 62' 7.0
- 26L. Ullrich ▼ 33' 6.3
- 27R. Reitz 7.3
- 16P. Sander 6.9
- 6Y. Engelhardt ▼ 85' 6.7
- 9F. Honorat ▼ 85' 6.9
- 15H. Tabakovic 7.2
- 17J. Castrop ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 7K. Stoger ▲ 85' 6.3
- 18S. Machino ▲ 85' 6.3
- 13G. Reyna
- 38H. Bolin ▲ 33' 6.9
- 2F. C. Chiarodia ▲ 62' 6.9
- 36W. Mohya ▲ 85' 6.5
- 10F. Neuhaus
- 14K. Takai
Thống kê
04⚑11
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
24Dứt điểm15
11Trúng đích3
7Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
11Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
2Cứu thua11
1.95Bàn thắng ngăn chặn1.95
442Chuyền bóng413
368Chuyền chính xác322
83%Chính xác chuyền78%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
104Ghi được76
60Thủng lưới69
2.31Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai41