Borussia Mönchengladbach
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

Borussia Mönchengladbach vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-0 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 2, RB Leipzig thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWLLW RB Leipzig
  1. 45' Christoph Baumgartner
  2. HT0-0
  3. 49' Franck Honorat
  4. 52' Ridle Baku
  5. 61' Xaver Schlager
  6. 66' E. Banzuzi X. Schlager
  7. 66' J. Bakayoko A. Nusa
  8. 73' G. Reyna F. Neuhaus
  9. 73' S. Machino H. Tabakovic
  10. 76' Shuto Machino
  11. 82' T. Gomis C. Harder
  12. 83' M. Friedrich J. Castrop
  13. 90' T. Kleindienst F. Honorat
  14. 90'+1 L. Klostermann R. Baku
  15. FT0-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 7.6
  2. 29J. Scally 6.6
  3. 30N. Elvedi 7.2
  4. 4K. Diks 7.0
  5. 20L. Netz 7.2
  6. 17J. Castrop ▼ 83' 6.6
  7. 27R. Reitz 7.2
  8. 6Y. Engelhardt 6.6
  9. 10F. Neuhaus ▼ 73' 6.7
  10. 9F. Honorat ▼ 90' 6.9
  11. 15H. Tabakovic ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 42T. Pereira Cardoso
  2. 26L. Ullrich
  3. 5M. Friedrich ▲ 83' 6.6
  4. 25R. Hack
  5. 22O. Fraulo
  6. 13G. Reyna ▲ 73' 6.9
  7. 7K. Stoger
  8. 18S. Machino ▲ 73' 6.2
  9. 11T. Kleindienst ▲ 90' 6.7
RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 1P. Gulacsi 6.7
  2. 17R. Baku ▼ 90' 6.7
  3. 4W. Orban 7.9
  4. 23C. Lukeba 7.9
  5. 22D. Raum 7.3
  6. 24X. Schlager ▼ 66' 6.3
  7. 13N. Seiwald 7.2
  8. 14C. Baumgartner 6.0
  9. 49Y. Diomande 7.0
  10. 11C. Harder ▼ 82' 6.2
  11. 7A. Nusa ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 26M. Vandevoordt
  2. 16L. Klostermann ▲ 90'
  3. 19K. Nedeljkovic
  4. 35M. Finkgrafe
  5. 6E. Banzuzi ▲ 66' 6.3
  6. 8A. Haidara
  7. 33A. Maksimovic
  8. 9J. Bakayoko ▲ 66' 6.2
  9. 27T. Gomis ▲ 82' 6.5

Thống kê

005
630
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm20
0Trúng đích4
4Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
5Phạt góc6
5Việt vị4
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
402Chuyền bóng568
317Chuyền chính xác509
79%Chính xác chuyền90%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
76Ghi được104
69Thủng lưới60
1.58Bàn thắng mỗi trận2.31
19Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu