Borussia Mönchengladbach
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

Borussia Mönchengladbach vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 2, RB Leipzig thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWLLW RB Leipzig
  1. 24' David Raum
  2. HT0-0
  3. 64' A. Pléa J. Siebatcheu
  4. 64' N. Ngoumou F. Honorat
  5. 65' Joseph Scally
  6. 70' T. Werner B. Šeško
  7. 70' Y. Poulsen L. Openda
  8. 70' C. Baumgartner Fábio Carvalho
  9. 75' 0-1 T. Werner
  10. 79' C. Kramer R. Reitz
  11. 80' R. Hack M. Koné
  12. 80' F. Neuhaus J. Scally
  13. 84' N. Seiwald X. Simons
  14. 84' L. Klostermann X. Schlager
  15. FT0-1

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.0
  2. 30N. Elvedi 7.0
  3. 3K. Itakura 7.3
  4. 39M. Wöber 7.2
  5. 29J. Scally ▼ 80' 6.2
  6. 27R. Reitz ▼ 79' 7.2
  7. 8J. Weigl 6.9
  8. 17M. Koné ▼ 80' 6.5
  9. 20L. Netz 7.0
  10. 9F. Honorat ▼ 64' 7.3
  11. 13J. Siebatcheu ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 14A. Pléa ▲ 64' 6.9
  2. 19N. Ngoumou ▲ 64' 6.6
  3. 23C. Kramer ▲ 79' 6.3
  4. 25R. Hack ▲ 80' 6.7
  5. 10F. Neuhaus ▲ 80' 6.7
  6. 7P. Herrmann
  7. 5M. Friedrich
  8. 24T. Jantschke
  9. 21T. Sippel
RB Leipzig Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.5
  2. 39B. Henrichs 7.2
  3. 2M. Simakan 7.5
  4. 23C. Lukeba 7.5
  5. 22D. Raum 7.3
  6. 20X. Simons ▼ 84' 7.2
  7. 24X. Schlager ▼ 84' 7.0
  8. 44K. Kampl 7.3
  9. 18Fábio Carvalho ▼ 70' 6.9
  10. 30B. Šeško ▼ 70' 7.3
  11. 17L. Openda ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 11T. Werner ▲ 70' 7.6
  2. 9Y. Poulsen ▲ 70' 6.3
  3. 14C. Baumgartner ▲ 70' 6.9
  4. 13N. Seiwald ▲ 84' 6.6
  5. 16L. Klostermann ▲ 84' 6.3
  6. 10E. Forsberg
  7. 3C. Lenz
  8. 26I. Moriba
  9. 1P. Gulácsi

Thống kê

0111
610
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm8
1Trúng đích4
9Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
11Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
444Chuyền bóng552
355Chuyền chính xác457
80%Chính xác chuyền83%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu53
97Ghi được120
79Thủng lưới63
1.94Bàn thắng mỗi trận2.26
10Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn37
39Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu