Hamburger SV vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 8' Robin Hranáč
- 18' 0-1 F. Asllani · V. Coufal
- 32' Oliver Baumann
- 34' R. Glatzel11m 1-1
- 45' 1-2 T. Lemperle · A. Hajdari
- HT1-2
- 46' ▲ Bernardo ▼ R. Hranac
- 49' Nicolai Remberg
- 64' ▲ O. Stange ▼ R. Glatzel
- 64' ▲ G. Promel ▼ F. Asllani
- 68' Grischa Promel
- 71' Wouter Burger
- 75' ▲ A. S. Lokonga ▼ W. Mikelbrencis
- 75' ▲ G. Gocholeishvili ▼ B. Jatta
- 75' ▲ A. Prass ▼ A. Kramaric
- 85' ▲ M. Moerstedt ▼ T. Lemperle
- 85' ▲ C. Campbell ▼ B. Toure
- 88' ▲ R. Philippe ▼ W. Omari
- 88' ▲ D. Downs ▼ A. Gronbaek
- 90'+2 Albert Sambi Lokonga
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Heuer Fernandes 7.5
- 24N. Capaldo 7.0
- 25J. Torunarigha 7.0
- 17W. Omari ▼ 88' 6.7
- 18B. Jatta ▼ 75' 6.0
- 21N. Remberg 6.6
- 23A. Gronbaek ▼ 88' 6.6
- 2W. Mikelbrencis ▼ 75' 7.0
- 20F. Vieira 7.5
- 9R. Glatzel ⚽ ▼ 64' 8.2
- 11R. Konigsdorffer 7.2
Dự bị 9
- 12S. Tangvik
- 14R. Philippe ▲ 88'
- 19D. Downs ▲ 88'
- 49O. Stange ▲ 64' 6.2
- 6A. S. Lokonga ▲ 75' 6.6
- 16G. Gocholeishvili ▲ 75' 6.6
- 3N. Katterbach
- 8D. Elfadli
- 43S. Nandja
- 1O. Baumann 6.5
- 2R. Hranac ▼ 46' 6.2
- 5O. Kabak 7.2
- 21A. Hajdari ⇢ 7.3
- 34V. Coufal ⇢ 7.9
- 7L. Avdullahu 7.5
- 18W. Burger 6.7
- 29B. Toure ▼ 85' 6.3
- 11F. Asllani ⚽ ▼ 64' 6.7
- 27A. Kramaric ▼ 75' 6.2
- 19T. Lemperle ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 9I. Bebou
- 22A. Prass ▲ 75' 6.7
- 10M. Damar
- 33M. Moerstedt ▲ 85' 6.6
- 25K. Akpoguma
- 6G. Promel ▲ 64' 6.3
- 13Bernardo ▲ 46' 6.9
- 20C. Campbell ▲ 85' 6.2
Thống kê
02⚑4
⚑940
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc9
1Việt vị1
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
317Chuyền bóng435
233Chuyền chính xác353
74%Chính xác chuyền81%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
46Ghi được98
67Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận2.33
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai50