Hamburger SV
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
TSG 1899 Hoffenheim

Hamburger SV vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-3 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Knut Kircher, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 19' René Adler
  2. 20' 0-1 A. Kramarić11m
  3. 23' 0-2 K. Volland · S. Rudy
  4. 30' A. Hunt11m 1-2
  5. 35' Matthias Ostrzolek
  6. HT1-2
  7. 49' Pavel Kadeřábek
  8. 61' S. Schipplock M. Gregoritsch
  9. 62' E. Vargas A. Kramarić
  10. 67' 1-3 E. Vargas · K. Volland
  11. 68' P. Lasogga A. Rudņevs
  12. 68' P. Ochs N. Amiri
  13. 70' Lewis Holtby
  14. 76' N. Bahoui L. Holtby
  15. 86' F. Schär T. Strobl
  16. FT1-3

Đội hình

Hamburger SV
  1. 15R. Adler 6.1
  2. 4E. Spahić 6.5
  3. 24G. Sakai 7.8
  4. 22M. Ostrzolek 6.4
  5. 3Cleber Reis 7.1
  6. 7I. Iličević 6.5
  7. 14A. Hunt 7.6
  8. 20A. Ekdal 6.3
  9. 8L. Holtby ▼ 76' 7.6
  10. 16A. Rudņevs ▼ 68' 6.3
  11. 23M. Gregoritsch ▼ 61' 7.0

Dự bị 7

  1. 9S. Schipplock ▲ 61' 6.5
  2. 10P. Lasogga ▲ 68' 7.1
  3. 21N. Bahoui ▲ 76' 6.5
  4. 2D. Diekmeier
  5. 28G. Jung
  6. 1J. Drobný
  7. 40G. Kačar
TSG 1899 Hoffenheim
  1. 1O. Baumann 8.4
  2. 12T. Strobl ▼ 86' 6.5
  3. 4E. Bičakčić 7.5
  4. 3P. Kaderábek 6.8
  5. 15J. Toljan 6.5
  6. 25N. Süle 7.6
  7. 6S. Rudy 7.4
  8. 18N. Amiri ▼ 68' 6.4
  9. 27A. Kramarić ▼ 62' 7.2
  10. 31K. Volland 8.8
  11. 19M. Uth 6.8

Dự bị 7

  1. 9E. Vargas ▲ 62' 7.2
  2. 30P. Ochs ▲ 68' 6.4
  3. 5F. Schär ▲ 86' 6.6
  4. 33A. Stolz
  5. 34B. Atik
  6. 8E. Polanski
  7. 17S. Zuber

Thống kê

0310
310
61%Kiểm soát bóng39%
26Dứt điểm14
11Trúng đích9
10Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
10Phạt góc3
5Việt vị2
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua10
489Chuyền bóng325
358Chuyền chính xác220
73%Chính xác chuyền68%

So sánh

35Trận đấu35
42Ghi được39
49Thủng lưới56
1.2Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu