Hamburger SV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

Hamburger SV vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Felix Zwayer, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 25' A. Hunt 1-0
  2. 32' Sebastian Rudy
  3. 35' 1-1 A. Kramarić11m
  4. 36' Andrej Kramarić
  5. 40' Filip Kostić
  6. HT1-1
  7. 46' N. Amiri S. Rudy
  8. 51' Walace
  9. 61' L. Rupp M. Terrazzino
  10. 62' Steven Zuber
  11. 68' Kyriakos Papadopoulos
  12. 75' A. Hunt · B. Wood 2-1
  13. 78' M. Uth E. Bičakčić
  14. 81' M. Gregoritsch F. Kostić
  15. 82' Dennis Diekmeier
  16. 82' Benjamin Hübner
  17. 85' P. Lasogga B. Wood
  18. 90'+3 V. Janjicic A. Hunt
  19. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 31C. Mathenia 6.8
  2. 13M. Mavraj 7.0
  3. 9K. Papadopoulos 7.3
  4. 2D. Diekmeier 6.6
  5. 24G. Sakai 7.4
  6. 22M. Ostrzolek 5.9
  7. 14A. Hunt ⚽2 ▼ 90' 8.2
  8. 8L. Holtby 7.4
  9. 17F. Kostić ▼ 81' 5.9
  10. 12Walace 7.1
  11. 7B. Wood ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 11M. Gregoritsch ▲ 81' 6.9
  2. 10P. Lasogga ▲ 85' 6.6
  3. 16V. Janjicic ▲ 90'
  4. 6Douglas Santos
  5. 15L. Waldschmidt
  6. 36T. Mickel
  7. 39A. Götz
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1O. Baumann 6.0
  2. 21B. Hübner 6.9
  3. 4E. Bičakčić ▼ 78' 6.7
  4. 25N. Süle 7.8
  5. 16P. Schwegler 7.3
  6. 6S. Rudy ▼ 46' 6.1
  7. 17S. Zuber 6.2
  8. 22K. Vogt 6.9
  9. 14S. Wagner 6.6
  10. 23M. Terrazzino ▼ 61' 6.6
  11. 27A. Kramarić 6.8

Dự bị 7

  1. 18N. Amiri ▲ 46' 6.8
  2. 7L. Rupp ▲ 61' 6.8
  3. 19M. Uth ▲ 78' 6.8
  4. 8E. Polanski
  5. 28Á. Szalai
  6. 30P. Ochs
  7. 33A. Stolz

Thống kê

048
440
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm12
6Trúng đích4
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị3
22Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
281Chuyền bóng427
181Chuyền chính xác329
64%Chính xác chuyền77%

So sánh

38Trận đấu36
41Ghi được71
63Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu