FC Augsburg
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC Augsburg vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 4, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 11' A. Claude-Maurice · R. Fellhauer 1-0
  2. 14' M. Gregoritsch · J. Gouweleeuw 2-0
  3. 16' Dimitrios Giannoulis
  4. 24' Cedric Zesiger
  5. 35' 2-1 R. Hranac · V. Coufal
  6. 42' 2-2 B. Toure · F. Asllani
  7. HT2-2
  8. 54' Grischa Prömel
  9. 59' Arthur Chaves
  10. 60' Jeffrey Gouweleeuw
  11. 63' Albian Hajdari
  12. 64' K. Jakic J. Gouweleeuw
  13. 64' R. Ribeiro M. Gregoritsch
  14. 65' Marius Wolf
  15. 66' Fisnik Asllani
  16. 68' Bernardo A. Hajdari
  17. 73' A. Prass A. Kramaric
  18. 79' E. Rexhbecaj M. Wolf
  19. 89' I. Gharbi A. Kade
  20. 89' M. Komur A. Claude-Maurice
  21. 89' M. Damar T. Lemperle
  22. 89' K. Akpoguma V. Coufal
  23. FT2-2

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Manuel Baum
  1. 1F. Dahmen 6.0
  2. 34Arthur Chaves 6.5
  3. 6J. Gouweleeuw ▼ 64' 6.7
  4. 16C. Zesiger 6.5
  5. 27M. Wolf ▼ 79' 6.9
  6. 19R. Fellhauer 6.9
  7. 32F. Rieder 6.9
  8. 13D. Giannoulis 6.7
  9. 30A. Kade ▼ 89' 7.3
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 89' 7.7
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 25D. Klein
  2. 3M. Pedersen
  3. 17K. Jakic ▲ 64' 6.9
  4. 8E. Rexhbecaj ▲ 79' 6.6
  5. 11I. Gharbi ▲ 89'
  6. 36M. Komur ▲ 89'
  7. 21R. Ribeiro ▲ 64' 6.7
  8. 40N. Banks
  9. 39U. Ogundu
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 6.6
  2. 2R. Hranac 7.5
  3. 5O. Kabak 7.5
  4. 21A. Hajdari ▼ 68' 7.2
  5. 34V. Coufal ▼ 89' 7.3
  6. 6G. Promel 6.2
  7. 7L. Avdullahu 7.2
  8. 29B. Toure 8.2
  9. 27A. Kramaric ▼ 73' 6.2
  10. 11F. Asllani 5.9
  11. 19T. Lemperle ▼ 89' 5.6

Dự bị 9

  1. 37L. Philipp
  2. 9I. Bebou
  3. 22A. Prass ▲ 73' 6.7
  4. 48L. Djuric
  5. 10M. Damar ▲ 89'
  6. 33M. Moerstedt
  7. 25K. Akpoguma ▲ 89'
  8. 13Bernardo ▲ 68' 7.0
  9. 20C. Campbell

Thống kê

054
430
34%Kiểm soát bóng66%
17Dứt điểm13
8Trúng đích4
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
6Phạm lỗi18
5Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
273Chuyền bóng547
191Chuyền chính xác433
70%Chính xác chuyền79%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
58Ghi được98
72Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận2.33
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu