TSG 1899 Hoffenheim vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 3-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 4, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- LWWWD FC Augsburg
- 12' ▲ T. Breithaupt ▼ K. Jakić
- 17' W. Weghorst · P. Kadeřábek 1-0
- 20' A. Kramarić · W. Weghorst 2-0
- 38' Phillip Tietz
- 41' David Jurásek
- HT2-0
- 51' Pavel Kadeřábek
- 61' 2-1 E. Demirović · P. Tietz
- 64' ▲ J. Brooks ▼ O. Kabak
- 64' ▲ P. Pfeiffer ▼ M. Bauer
- 75' ▲ M. Bülter ▼ D. Jurásek
- 75' ▲ U. Tohumcu ▼ A. Kramarić
- 75' ▲ D. Beljo ▼ R. Vargas
- 75' ▲ Pep Biel ▼ A. Maier
- 75' ▲ M. Kömür ▼ A. Engels
- 87' ▲ F. Becker ▼ G. Prömel
- 88' Wout Weghorst
- 88' ▲ I. Bebou ▼ M. Beier
- 90' I. Bebou · P. Kadeřábek 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1O. Baumann 7.6
- 5O. Kabak ▼ 64' 6.6
- 11F. Grillitsch 7.2
- 35T. Drexler 6.3
- 3P. Kadeřábek ⇢2 8.5
- 6G. Prömel ▼ 87' 7.0
- 16A. Stach 7.2
- 19D. Jurásek ▼ 75' 6.3
- 27A. Kramarić ⚽ ▼ 75' 7.3
- 14M. Beier ▼ 88' 6.7
- 10W. Weghorst ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 23J. Brooks ▲ 64' 6.6
- 21M. Bülter ▲ 75' 6.9
- 40U. Tohumcu ▲ 75' 6.7
- 20F. Becker ▲ 87'
- 9I. Bebou ⚽ ▲ 88' 7.3
- 25K. Akpoguma
- 29R. Skov
- 36N. Noll
- 31B. Conté
- 1F. Dahmen 6.3
- 16R. Vargas ▼ 75' 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.5
- 23M. Bauer ▼ 64' 6.2
- 19F. Uduokhai 7.0
- 3M. Pedersen 7.0
- 27A. Engels ▼ 75' 7.7
- 17K. Jakić ▼ 12' 6.3
- 10A. Maier ▼ 75' 6.9
- 21P. Tietz ⇢ 7.2
- 9E. Demirović ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 18T. Breithaupt ▲ 12' 7.0
- 5P. Pfeiffer ▲ 64' 7.2
- 7D. Beljo ▲ 75' 6.9
- 11Pep Biel ▲ 75' 6.9
- 36M. Kömür ▲ 75' 6.5
- 20S. Michel
- 40T. Koubek
Thống kê
03⚑11
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm15
6Trúng đích7
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
11Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
477Chuyền bóng401
395Chuyền chính xác319
83%Chính xác chuyền80%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu48
95Ghi được82
91Thủng lưới81
1.98Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới5
40Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai38