FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC Augsburg vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 4, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 23' 0-1 W. Weghorst · M. Bülter
  2. 26' Fredrik Jensen
  3. 44' Felix Uduokhai
  4. HT0-1
  5. 53' E. Demirović · R. Vargas 1-1
  6. 56' Grischa Prömel
  7. 70' J. Justvan I. Bebou
  8. 70' A. Kramarić F. Becker
  9. 76' Kevin Akpoguma
  10. 76' Iago M. Pedersen
  11. 76' A. Engels R. Vargas
  12. 82' K. Mbabu F. Jensen
  13. 90'+4 S. Michel P. Tietz
  14. 90'+3 D. Beljo E. Demirović
  15. 90' B. Conté M. Beier
  16. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.7
  2. 2R. Gumny 6.2
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 19F. Uduokhai 6.3
  5. 3M. Pedersen ▼ 76' 6.7
  6. 8E. Rexhbeçaj 7.2
  7. 30N. Dorsch 7.0
  8. 24F. Jensen ▼ 82' 6.3
  9. 9E. Demirović ▼ 90' 7.6
  10. 16R. Vargas ▼ 76' 7.0
  11. 21P. Tietz ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 22Iago ▲ 76' 7.0
  2. 27A. Engels ▲ 76' 6.6
  3. 43K. Mbabu ▲ 82' 6.9
  4. 20S. Michel ▲ 90'
  5. 7D. Beljo ▲ 90'
  6. 14M. Okugawa
  7. 40T. Koubek
  8. 18T. Breithaupt
  9. 23M. Bauer
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 7.7
  2. 5O. Kabak 6.2
  3. 22K. Vogt 6.9
  4. 25K. Akpoguma 7.3
  5. 16A. Stach 7.2
  6. 9I. Bebou ▼ 70' 6.6
  7. 6G. Prömel 7.3
  8. 20F. Becker ▼ 70' 6.7
  9. 21M. Bülter 7.3
  10. 14M. Beier ▼ 90' 7.2
  11. 10W. Weghorst 7.2

Dự bị 9

  1. 17J. Justvan ▲ 70' 6.6
  2. 27A. Kramarić ▲ 70' 6.9
  3. 31B. Conté ▲ 90' 6.7
  4. 41A. Szalai
  5. 37L. Philipp
  6. 39T. Bischof
  7. 18D. Samassékou
  8. 40U. Tohumcu
  9. 23J. Brooks

Thống kê

013
520
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm12
6Trúng đích6
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
289Chuyền bóng590
213Chuyền chính xác503
74%Chính xác chuyền85%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu48
82Ghi được95
81Thủng lưới91
1.71Bàn thắng mỗi trận1.98
5Giữ sạch lưới2
29Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu