FC Augsburg vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 4, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- P. Ittrich
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 8' Arne Engels
- 35' Arne Engels
- 39' Ozan Kabak
- 43' Mergim Berisha
- HT0-0
- 46' ▲ F. Asllani ▼ K. Dolberg
- 49' Jeffrey Gouweleeuw
- 49' Ermedin Demirović
- 53' ▲ E. Bičakčić ▼ K. Vogt
- 63' ▲ T. Bischof ▼ C. Baumgartner
- 63' ▲ A. Kramarić ▼ I. Bebou
- 65' Pavel Kadeřábek
- 76' ▲ F. Jensen ▼ K. Yeboah
- 76' ▲ Iago ▼ E. Rexhbeçaj
- 76' ▲ D. Beljo ▼ E. Demirović
- 78' ▲ K. Akpoguma ▼ P. Kadeřábek
- 86' ▲ J. Baumgartlinger ▼ Renato Veiga
- 88' F. Jensen · J. Gouweleeuw 1-0
- 90'+5 Kevin Akpoguma
- 90'+5 ▲ M. Bauer ▼ M. Berisha
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.3
- 2R. Gumny 6.6
- 6J. Gouweleeuw ⇢ 7.5
- 19F. Uduokhai 7.2
- 8Renato Veiga ▼ 86' 7.2
- 10A. Maier 6.9
- 27A. Engels 6.7
- 13E. Rexhbeçaj ▼ 76' 6.9
- 9E. Demirović ▼ 76' 6.9
- 45K. Yeboah ▼ 76' 6.5
- 11M. Berisha ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 24F. Jensen ⚽ ▲ 76' 7.0
- 22Iago ▲ 76' 6.9
- 7D. Beljo ▲ 76' 6.5
- 14J. Baumgartlinger ▲ 86' 6.6
- 23M. Bauer ▲ 90'
- 20D. Caligiuri
- 40T. Koubek
- 34N. Mbuku
- 16R. Vargas
- 1O. Baumann 6.6
- 5O. Kabak 6.6
- 22K. Vogt ▼ 53' 7.0
- 23J. Brooks 6.7
- 3P. Kadeřábek ▼ 78' 6.9
- 17T. Delaney 7.0
- 40U. Tohumcu 7.2
- 11Angeliño 6.7
- 14C. Baumgartner ▼ 63' 6.7
- 9I. Bebou ▼ 63' 6.5
- 19K. Dolberg ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 44F. Asllani ▲ 46' 6.7
- 4E. Bičakčić ▲ 53' 6.3
- 39T. Bischof ▲ 63' 6.5
- 27A. Kramarić ▲ 63' 6.9
- 25K. Akpoguma ▲ 78' 6.3
- 37L. Philipp
- 10M. Dabbur
- 16S. Rudy
- 34S. Nsoki
Thống kê
03⚑6
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm8
3Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc1
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
375Chuyền bóng449
259Chuyền chính xác331
69%Chính xác chuyền74%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu42
70Ghi được71
73Thủng lưới66
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai35