FC Augsburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC Augsburg vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-0 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 4, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 1' Pavel Kadeřábek
  2. 35' Marius Bülter
  3. HT0-0
  4. 60' H. Tabaković M. Bülter
  5. 60' A. Hložek U. Tohumcu
  6. 66' M. Kömür A. Maier
  7. 67' S. Essende P. Tietz
  8. 71' Dimitrios Giannoulis
  9. 75' Alexis Claude-Maurice
  10. 75' S. Mounié A. Claude-Maurice
  11. 78' T. Drexler P. Kadeřábek
  12. 78' V. Gendrey A. Stach
  13. 87' Kevin Akpoguma
  14. 90'+1 M. Pedersen D. Giannoulis
  15. FT0-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 7.5
  2. 5C. Matsima 7.9
  3. 6J. Gouweleeuw 7.9
  4. 31K. Schlotterbeck 7.6
  5. 11M. Wolf 7.3
  6. 19F. Onyeka 6.6
  7. 17K. Jakić 7.3
  8. 10A. Maier ▼ 66' 7.3
  9. 13D. Giannoulis ▼ 90' 6.6
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 75' 6.9
  11. 21P. Tietz ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 36M. Kömür ▲ 66' 6.9
  2. 9S. Essende ▲ 67' 6.3
  3. 15S. Mounié ▲ 75' 6.9
  4. 3M. Pedersen ▲ 90'
  5. 1F. Dahmen
  6. 44H. Koudossou
  7. 42M. Kücüksahin
  8. 23M. Bauer
  9. 7Y. Kabadayı
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 7.5
  2. 35Arthur Chaves 7.3
  3. 16A. Stach ▼ 78' 7.3
  4. 25K. Akpoguma 7.6
  5. 3P. Kadeřábek ▼ 78' 6.9
  6. 11F. Grillitsch 6.9
  7. 7T. Bischof 7.2
  8. 19D. Jurásek 6.6
  9. 17U. Tohumcu ▼ 60' 6.7
  10. 21M. Bülter ▼ 60' 6.7
  11. 27A. Kramarić 7.7

Dự bị 9

  1. 26H. Tabaković ▲ 60' 6.6
  2. 23A. Hložek ▲ 60' 6.9
  3. 4T. Drexler ▲ 78' 6.2
  4. 15V. Gendrey ▲ 78' 7.2
  5. 33M. Moerstedt
  6. 29J. Bruun Larsen
  7. 8D. Geiger
  8. 10M. Berisha
  9. 37L. Philipp

Thống kê

0210
630
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
10Phạt góc6
2Việt vị3
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
442Chuyền bóng561
360Chuyền chính xác468
81%Chính xác chuyền83%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu51
65Ghi được73
60Thủng lưới96
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu