Hamburger SV vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 2, FC Augsburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- DWWLL Hamburger SV
- LWWWD FC Augsburg
- 22' 0-1 Arthur Chaves
- 41' Philip Otele
- HT0-1
- 46' ▲ R. Philippe ▼ P. Otele
- 55' Jordan Torunarigha
- 59' Fabian Rieder
- 60' R. Konigsdorffer · R. Glatzel 1-1
- 64' Miro Muheim
- 67' ▲ G. Gocholeishvili ▼ R. Konigsdorffer
- 67' ▲ A. Gronbaek ▼ R. Glatzel
- 80' ▲ R. Ribeiro ▼ A. Kade
- 80' ▲ H. Massengo ▼ R. Fellhauer
- 81' Cedric Zesiger
- 85' Fábio Vieira
- 87' Keven Schlotterbeck
- 90'+5 ▲ O. Stange ▼
- 90' ▲ U. Ogundu ▼ A. Claude-Maurice
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Heuer Fernandes 7.2
- 17W. Omari 6.9
- 44L. Vuskovic 7.3
- 25J. Torunarigha 6.3
- 2W. Mikelbrencis 6.9
- 6A. S. Lokonga 7.5
- 20F. Vieira 7.0
- 28M. Muheim 6.7
- 11R. Konigsdorffer ⚽ ▼ 67' 7.2
- 27P. Otele ▼ 46' 6.9
- 9R. Glatzel ⇢ ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 12S. Tangvik
- 14R. Philippe ▲ 46' 6.5
- 19D. Downs
- 45F. Balde
- 49O. Stange ▲ 90'
- 16G. Gocholeishvili ▲ 67' 7.2
- 8D. Elfadli
- 23A. Gronbaek ▲ 67' 6.3
- 43S. Nandja
- 1F. Dahmen 7.9
- 34Arthur Chaves ⚽ 7.3
- 31K. Schlotterbeck 7.6
- 16C. Zesiger 7.5
- 27M. Wolf 8.7
- 19R. Fellhauer ▼ 80' 6.6
- 32F. Rieder 6.6
- 13D. Giannoulis 6.7
- 30A. Kade ▼ 80' 6.3
- 20A. Claude-Maurice ▼ 90' 7.3
- 38M. Gregoritsch 6.2
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 6J. Gouweleeuw
- 8E. Rexhbecaj
- 11I. Gharbi
- 36M. Komur
- 21R. Ribeiro ▲ 80' 6.7
- 40N. Banks
- 39U. Ogundu ▲ 90'
- 4H. Massengo ▲ 80' 6.7
Thống kê
12⚑9
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm18
4Trúng đích3
9Chệch đích12
12Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
395Chuyền bóng358
334Chuyền chính xác281
85%Chính xác chuyền78%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
46Ghi được58
67Thủng lưới72
1.1Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai31