FC Augsburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV

FC Augsburg vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 2, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
DWWLL Hamburger SV
  1. 34' Keven Schlotterbeck
  2. 38' Nicolás Capaldo
  3. HT0-0
  4. 61' Nicolai Remberg
  5. 64' S. Essende M. Komur
  6. 64' E. Saad A. Claude-Maurice
  7. 72' R. Philippe F. Vieira
  8. 73' E. Rexhbecaj H. Massengo
  9. 76' A. Kade · D. Giannoulis 1-0
  10. 81' Keven Schlotterbeck
  11. 81' Keven Schlotterbeck
  12. 82' R. Glatzel J. Torunarigha
  13. 82' A. Rossing-Lelesiit G. Gocholeishvili
  14. 83' C. Zesiger F. Rieder
  15. 85' Luka Vušković
  16. 86' G. Ramos N. Capaldo
  17. 86' I. Pherai A. S. Lokonga
  18. FT1-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 7.9
  2. 40N. Banks 7.0
  3. 5C. Matsima 7.6
  4. 31K. Schlotterbeck 7.2
  5. 30A. Kade 7.9
  6. 19R. Fellhauer 7.3
  7. 4H. Massengo ▼ 73' 6.9
  8. 13D. Giannoulis 8.3
  9. 32F. Rieder ▼ 83' 6.7
  10. 36M. Komur ▼ 64' 6.3
  11. 20A. Claude-Maurice ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 8E. Rexhbecaj ▲ 73' 6.6
  3. 9S. Essende ▲ 64' 6.3
  4. 10A. Maier
  5. 11I. Gharbi
  6. 16C. Zesiger ▲ 83' 6.6
  7. 21P. Tietz
  8. 26E. Saad ▲ 64' 6.3
  9. 27M. Wolf
Hamburger SV Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Merlin Polzin
  1. 1D. Heuer Fernandes 7.5
  2. 24N. Capaldo ▼ 86' 7.3
  3. 44L. Vuskovic 6.3
  4. 25J. Torunarigha ▼ 82' 6.9
  5. 16G. Gocholeishvili ▼ 82' 6.7
  6. 6A. S. Lokonga ▼ 86' 6.7
  7. 21N. Remberg 7.3
  8. 28M. Muheim 6.9
  9. 20F. Vieira ▼ 72' 6.9
  10. 11R. Konigsdorffer 6.2
  11. 7J. Dompe 6.7

Dự bị 9

  1. 26D. Peretz
  2. 2W. Mikelbrencis
  3. 13G. Ramos ▲ 86' 6.7
  4. 22A. Soumahoro
  5. 10I. Pherai ▲ 86' 6.3
  6. 9R. Glatzel ▲ 82' 6.5
  7. 14R. Philippe ▲ 72' 7.2
  8. 38A. Rossing-Lelesiit ▲ 82' 6.7
  9. 45F. Balde

Thống kê

124
330
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
6Trúng đích6
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị7
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
1.19Bàn thắng ngăn chặn1.19
417Chuyền bóng453
356Chuyền chính xác377
85%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
58Ghi được46
72Thủng lưới67
1.35Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu