Hamburger SV
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

Hamburger SV vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 0-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 2, FC Augsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Bastian Dankert, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
WLWWW FC Augsburg
  1. HT0-0
  2. 52' Alexander Esswein
  3. 56' Caiuby
  4. 70' J. Morávek Caiuby
  5. 71' S. Schipplock P. Lasogga
  6. 71' M. Gregoritsch A. Hunt
  7. 76' 0-1 J. Morávek
  8. 81' I. Olić G. Jung
  9. 85' C. Janker A. Esswein
  10. 90' T. Matavž R. Bobadilla
  11. FT0-1

Đội hình

Hamburger SV
  1. 15R. Adler 7.5
  2. 5J. Djourou 7.0
  3. 4E. Spahić 7.0
  4. 24G. Sakai 6.2
  5. 22M. Ostrzolek 7.5
  6. 28G. Jung ▼ 81' 6.8
  7. 7I. Iličević 6.6
  8. 14A. Hunt ▼ 71' 6.8
  9. 27N. Müller 5.7
  10. 8L. Holtby 7.5
  11. 10P. Lasogga ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 9S. Schipplock ▲ 71' 6.4
  2. 23M. Gregoritsch ▲ 71' 6.7
  3. 11I. Olić ▲ 81' 6.9
  4. 1J. Drobný
  5. 2D. Diekmeier
  6. 3Cleber Reis
  7. 17Z. Stieber
FC Augsburg
  1. 35M. Hitz 7.2
  2. 2P. Verhaegh 7.0
  3. 5R. Klavan 7.3
  4. 20Jeong-Ho Hong 7.5
  5. 31P. Max 7.4
  6. 8M. Feulner 6.4
  7. 10D. Baier 7.7
  8. 30Caiuby ▼ 70' 7.5
  9. 11A. Esswein ▼ 85' 7.1
  10. 25R. Bobadilla ▼ 90' 7.9
  11. 22Dong-Won Ji 6.6

Dự bị 7

  1. 14J. Morávek ▲ 70' 7.1
  2. 16C. Janker ▲ 85' 6.5
  3. 23T. Matavž ▲ 90'
  4. 1A. Manninger
  5. 3K. Stafylidis
  6. 7Halil Altıntop
  7. 15P. Trochowski

Thống kê

004
620
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm17
2Trúng đích7
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị1
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
487Chuyền bóng374
383Chuyền chính xác275
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu45
42Ghi được60
49Thủng lưới67
1.2Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu