Hamburger SV
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

Hamburger SV vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 2, FC Augsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Daniel Siebert, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
WLWWW FC Augsburg
  1. 8' N. Müller · Walace 1-0
  2. 15' A. Hunt N. Müller
  3. 20' Philipp Max
  4. 28' Michael Gregoritsch
  5. 37' Rick Van Drongelen
  6. HT1-0
  7. 49' Kyriakos Papadopoulos
  8. 61' L. Waldschmidt F. Kostić
  9. 67' S. Córdova M. Gregoritsch
  10. 72' Martin Hinteregger
  11. 77' E. Thommy J. Schmid
  12. 80' Albin Ekdal
  13. 87' S. Schipplock B. Wood
  14. 90' Dennis Diekmeier
  15. FT1-0

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1C. Mathenia 7.1
  2. 9K. Papadopoulos 7.5
  3. 2D. Diekmeier 6.8
  4. 28G. Jung 7.2
  5. 4R. van Drongelen 6.9
  6. 20A. Ekdal 7.4
  7. 27N. Müller ▼ 15' 7.5
  8. 17F. Kostić ▼ 61' 6.1
  9. 12Walace 7.0
  10. 11A. Hahn 6.6
  11. 7B. Wood ▼ 87' 6.4

Dự bị 7

  1. 14A. Hunt ▲ 15' 7.2
  2. 15L. Waldschmidt ▲ 61' 6.7
  3. 19S. Schipplock ▲ 87' 6.4
  4. 8L. Holtby
  5. 13J. Pollersbeck
  6. 16V. Janjičić
  7. 24G. Sakai
FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Baum
  1. 35M. Hitz 6.8
  2. 36M. Hinteregger 7.3
  3. 6J. Gouweleeuw 7.1
  4. 31P. Max 7.0
  5. 32R. Framberger 7.1
  6. 10D. Baier 7.5
  7. 30Caiuby 7.3
  8. 17J. Schmid ▼ 77' 6.6
  9. 19Ja-Cheol Koo 6.9
  10. 27A. Finnbogason 7.0
  11. 11M. Gregoritsch ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 21S. Córdova ▲ 67' 6.6
  2. 26E. Thommy ▲ 77' 6.6
  3. 1A. Luthe
  4. 4D. Opare
  5. 7M. Heller
  6. 8R. Khedira
  7. 38K. Danso

Thống kê

043
730
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm14
5Trúng đích1
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
278Chuyền bóng469
177Chuyền chính xác366
64%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
30Ghi được43
56Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu