FC Augsburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Hamburger SV

FC Augsburg vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-3 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 2, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
Florian Meyer, Germany
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
DWWLL Hamburger SV
  1. 11' A. Finnbogason 1-0
  2. 33' Michael Gregoritsch
  3. 35' Christoph Janker
  4. 36' 1-1 M. Gregoritsch
  5. HT1-1
  6. 50' Dominik Kohr
  7. 52' Alfreð Finnbogason
  8. 62' 1-2 N. Müller · M. Gregoritsch
  9. 63' R. Bobadilla J. Morávek
  10. 64' Lewis Holtby
  11. 64' B. Altintas P. Lasogga
  12. 66' Batuhan Altıntaş
  13. 74' 1-3 M. Gregoritsch
  14. 76' Dong-Won Ji D. Kohr
  15. 79' S. Schipplock N. Bahoui
  16. 86' D. Diekmeier Cleber Reis
  17. 87' A. Manninger M. Hitz
  18. FT1-3

Đội hình

FC Augsburg
  1. 35M. Hitz ▼ 87' 6.0
  2. 16C. Janker 6.5
  3. 20Jeong-Ho Hong 6.9
  4. 4D. Opare 6.4
  5. 31P. Max 6.0
  6. 7Halil Altıntop 7.0
  7. 10D. Baier 7.1
  8. 30Caiuby 7.1
  9. 14J. Morávek ▼ 63' 6.7
  10. 21D. Kohr ▼ 76' 6.1
  11. 27A. Finnbogason 7.9

Dự bị 7

  1. 25R. Bobadilla ▲ 63' 6.6
  2. 22Dong-Won Ji ▲ 76' 6.6
  3. 1A. Manninger ▲ 87'
  4. 40T. Rieder
  5. 3K. Stafylidis
  6. 13T. Werner
  7. 8M. Feulner
Hamburger SV
  1. 36T. Mickel 7.2
  2. 5J. Djourou 6.6
  3. 24G. Sakai 6.4
  4. 22M. Ostrzolek 6.3
  5. 3Cleber Reis ▼ 86' 7.1
  6. 40G. Kačar 7.0
  7. 27N. Müller 7.0
  8. 8L. Holtby 7.6
  9. 21N. Bahoui ▼ 79' 7.3
  10. 23M. Gregoritsch ⚽2 8.4
  11. 10P. Lasogga ▼ 64' 6.7

Dự bị 5

  1. 33B. Altintas ▲ 64' 6.3
  2. 9S. Schipplock ▲ 79' 6.3
  3. 2D. Diekmeier ▲ 86' 6.5
  4. 12A. Arslan
  5. 41T. Dehmelt

Thống kê

032
430
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
7Trúng đích6
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
2Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi24
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
430Chuyền bóng400
339Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu35
60Ghi được42
67Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu