FC Augsburg vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 4-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 2, Hamburger SV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- Manuel Gräfe, Germany
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DWWLL Hamburger SV
- 28' Halil Altıntop · J. Schmid 1-0
- 33' Mërgim Mavraj
- 42' Halil Altıntop · P. Max 2-0
- 44' Michael Gregoritsch
- HT2-0
- 46' ▲ P. Lasogga ▼ M. Gregoritsch
- 46' ▲ G. Jung ▼ Walace
- 48' Daniel Baier
- 51' Matthias Ostrzolek
- 63' ▲ B. Jatta ▼ M. Ostrzolek
- 72' Lewis Holtby
- 76' P. Max · A. Finnbogason 3-0
- 80' ▲ R. Bobadilla ▼ Halil Altıntop
- 85' R. Bobadilla · P. Max 4-0
- 86' ▲ Dong-Won Ji ▼ P. Max
- 88' ▲ J. Callsen-Bracker ▼ D. Baier
- FT4-0
Đội hình
- 35M. Hitz 7.3
- 2P. Verhaegh 6.9
- 36M. Hinteregger 7.2
- 3K. Stafylidis 7.3
- 6J. Gouweleeuw 7.6
- 31P. Max ⚽ ⇢2 ▼ 86' 8.2
- 7Halil Altıntop ⚽2 ▼ 80' 8.3
- 10D. Baier ▼ 88' 6.9
- 11J. Schmid ⇢ 6.9
- 21D. Kohr 7.4
- 27A. Finnbogason ⇢ 7.1
Dự bị 7
- 25R. Bobadilla ⚽ ▲ 80' 7.2
- 22Dong-Won Ji ▲ 86'
- 18J. Callsen-Bracker ▲ 88'
- 1A. Luthe
- 28G. Teigl
- 30Caiuby
- 38K. Danso
- 36T. Mickel 6.7
- 13M. Mavraj 6.7
- 9K. Papadopoulos 6.9
- 2D. Diekmeier 6.5
- 24G. Sakai 6.4
- 22M. Ostrzolek ▼ 63' 5.7
- 14A. Hunt 7.2
- 8L. Holtby 6.6
- 11M. Gregoritsch ▼ 46' 6.6
- 12Walace ▼ 46' 6.8
- 7B. Wood 6.5
Dự bị 7
- 10P. Lasogga ▲ 46' 6.6
- 28G. Jung ▲ 46' 6.1
- 18B. Jatta ▲ 63' 6.6
- 6Douglas Santos
- 15L. Waldschmidt
- 16V. Janjicic
- 30A. Hirzel
Thống kê
01⚑4
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm9
9Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
391Chuyền bóng291
268Chuyền chính xác172
69%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 22 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 37 | +27 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 42 | +9 | 49 | |
| 6 | 34 | 43 - 47 | -4 | 49 | |
| 7 | 34 | 42 - 60 | -18 | 48 | |
| 8 | 34 | 61 - 64 | -3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 49 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 40 | +5 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 53 - 55 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 33 - 61 | -28 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 34 - 52 | -18 | 37 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 63 | -35 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
38Ghi được41
54Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai24