Hamburger SV
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

Hamburger SV vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 1-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 2, FC Augsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Daniel Siebert, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
LWWWD FC Augsburg
  1. 23' Martin Hinteregger
  2. 44' Lewis Holtby
  3. HT0-0
  4. 46' Jonathan Schmid
  5. 57' Dominik Kohr
  6. 62' Johan Djourou
  7. 66' Dominik Kohr
  8. 66' Dominik Kohr
  9. 67' B. Wood M. Gregoritsch
  10. 68' F. Kostić 1-0
  11. 69' G. Kačar Halil Altıntop
  12. 69' T. Usami P. Max
  13. 74' Konstantinos Stafylidis
  14. 82' Ja-Cheol Koo K. Stafylidis
  15. 85' A. Ekdal F. Kostić
  16. 89' E. Spahić N. Müller
  17. FT1-0

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 31C. Mathenia 7.3
  2. 5J. Djourou 7.6
  3. 2D. Diekmeier 7.2
  4. 24G. Sakai 6.9
  5. 22M. Ostrzolek 7.7
  6. 6Douglas Santos 7.4
  7. 28G. Jung 7.0
  8. 27N. Müller ▼ 89' 6.7
  9. 8L. Holtby 5.1
  10. 11M. Gregoritsch ▼ 67' 7.3
  11. 17F. Kostić ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 7B. Wood ▲ 67' 6.6
  2. 20A. Ekdal ▲ 85' 6.5
  3. 4E. Spahić ▲ 89'
  4. 10P. Lasogga
  5. 14A. Hunt
  6. 15L. Waldschmidt
  7. 36T. Mickel
FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Schuster
  1. 35M. Hitz 6.9
  2. 2P. Verhaegh 7.4
  3. 16C. Janker 6.6
  4. 36M. Hinteregger 6.8
  5. 3K. Stafylidis ▼ 82' 6.8
  6. 31P. Max ▼ 69' 6.4
  7. 7Halil Altıntop ▼ 69' 6.4
  8. 10D. Baier 6.8
  9. 11J. Schmid 6.7
  10. 21D. Kohr 6.2
  11. 22Dong-Won Ji 6.5

Dự bị 7

  1. 20G. Kačar ▲ 69' 6.7
  2. 39T. Usami ▲ 69' 6.4
  3. 19Ja-Cheol Koo ▲ 82' 6.7
  4. 1A. Luthe
  5. 14J. Morávek
  6. 28G. Teigl
  7. 33J. Schmidt

Thống kê

113
551
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm11
5Trúng đích1
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
271Chuyền bóng407
176Chuyền chính xác287
65%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 89 - 22 +67 82
2
RB Leipzig
34 66 - 39 +27 67
3
Borussia Dortmund
34 72 - 40 +32 64
4
TSG 1899 Hoffenheim
34 64 - 37 +27 62
5
1. FC Köln
34 51 - 42 +9 49
6
Hertha BSC Berlin
34 43 - 47 -4 49
7
SC Freiburg
34 42 - 60 -18 48
8
SV Werder Bremen
34 61 - 64 -3 45
9
Borussia Mönchengladbach
34 45 - 49 -4 45
10
FC Schalke 04
34 45 - 40 +5 43
11
Eintracht Frankfurt
34 36 - 43 -7 42
12
Bayer Leverkusen
34 53 - 55 -2 41
13
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 38
14
Hamburger SV
34 33 - 61 -28 38
15
1. FSV Mainz 05
34 44 - 55 -11 37
16
VfL Wolfsburg
34 34 - 52 -18 37
17
FC Ingolstadt 04
34 36 - 57 -21 32
18
SV Darmstadt 98
34 28 - 63 -35 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
41Ghi được38
63Thủng lưới54
1.08Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu