VfL Wolfsburg vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, FC Augsburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WLWWW FC Augsburg
- 17' Lovro Majer
- 41' Y. Gerhardt · C. Eriksen 1-0
- HT1-0
- 50' Rodrigo Ribeiro
- 55' Keven Schlotterbeck
- 58' ▲ F. Rieder ▼ M. Komur
- 59' 1-1 R. Ribeiro · A. Claude-Maurice
- 64' Mattias Svanberg
- 65' ▲ K. Paredes ▼ M. Svanberg
- 65' ▲ K. Shiogai ▼ L. Majer
- 68' ▲ M. Wolf ▼ D. Giannoulis
- 68' ▲ E. Rexhbecaj ▼ H. Massengo
- 71' K. Shiogai · M. Amoura 2-1
- 81' ▲ M. Gregoritsch ▼ R. Ribeiro
- 81' ▲ U. Ogundu ▼ R. Fellhauer
- 82' ▲ D. Pejcinovic ▼ M. Amoura
- 86' Jeanuël Belocian
- 86' Kristijan Jakić
- 87' 2-2 M. Gregoritsch11m
- 90'+8 Michael Gregoritsch
- 90'+5 ▲ J. Burger ▼ S. Kumbedi
- 90'+5 ▲ J. Adjetey ▼ D. Vavro
- 90' 2-3 E. Rexhbecaj · A. Claude-Maurice
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Grabara 5.9
- 26S. Kumbedi ▼ 90' 6.2
- 3D. Vavro ▼ 90' 6.2
- 15M. Jenz 6.3
- 6J. Belocian 6.2
- 24C. Eriksen ⇢ 9.2
- 31Y. Gerhardt ⚽ 7.3
- 11A. Daghim 7.2
- 10L. Majer ▼ 65' 6.6
- 32M. Svanberg ▼ 65' 6.3
- 9M. Amoura ⇢ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 41J. Burger ▲ 90'
- 18J. Adjetey ▲ 90'
- 4K. Koulierakis
- 40K. Paredes ▲ 65' 6.7
- 37P. Hensel
- 5Vini Souza
- 17D. Pejcinovic ▲ 82' 6.5
- 7K. Shiogai ⚽ ▲ 65' 7.5
- 1F. Dahmen 6.9
- 40N. Banks 6.2
- 31K. Schlotterbeck 6.6
- 16C. Zesiger 6.6
- 19R. Fellhauer ▼ 81' 7.0
- 17K. Jakic 6.3
- 4H. Massengo ▼ 68' 6.5
- 13D. Giannoulis ▼ 68' 7.3
- 36M. Komur ▼ 58' 6.7
- 20A. Claude-Maurice ⇢2 7.3
- 21R. Ribeiro ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 27M. Wolf ▲ 68' 6.5
- 34Arthur Chaves
- 8E. Rexhbecaj ⚽ ▲ 68' 7.5
- 14Y. Keitel
- 30A. Kade
- 32F. Rieder ▲ 58' 6.3
- 38M. Gregoritsch ⚽ ▲ 81' 6.9
- 39U. Ogundu ▲ 81' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑1040
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
4Trúng đích6
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
4Phạt góc10
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
455Chuyền bóng448
393Chuyền chính xác374
86%Chính xác chuyền83%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
59Ghi được58
83Thủng lưới72
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai31