FC Augsburg vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 3' N. Banks · M. Komur 1-0
- 6' Noahkai Banks
- 39' Moritz Jenz
- 41' Dimitrios Giannoulis
- HT1-0
- 46' ▲ A. Skov Olsen ▼ D. Pejcinovic
- 46' ▲ C. Eriksen ▼ Vini Souza
- 51' M. Komur · C. Matsima 2-0
- 63' R. Fellhauer · F. Rieder 3-0
- 65' 3-1 A. Daghim · M. Amoura
- 71' ▲ A. Kade ▼ D. Giannoulis
- 78' ▲ L. Majer ▼ M. Svanberg
- 79' ▲ S. Essende ▼ E. Saad
- 84' ▲ C. Zesiger ▼ N. Banks
- FT3-1
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.7
- 17K. Jakic 6.7
- 5C. Matsima ⇢ 7.2
- 40N. Banks ⚽ ▼ 84' 7.5
- 19R. Fellhauer ⚽ 8.0
- 4H. Massengo 7.0
- 8E. Rexhbecaj 6.7
- 13D. Giannoulis ▼ 71' 6.3
- 32F. Rieder ⇢ 7.7
- 26E. Saad ▼ 79' 6.2
- 36M. Komur ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 9S. Essende ▲ 79' 6.5
- 11I. Gharbi
- 16C. Zesiger ▲ 84' 6.6
- 20A. Claude-Maurice
- 21P. Tietz
- 28A. Dardari
- 30A. Kade ▲ 71' 6.6
- 31K. Schlotterbeck
- 1K. Grabara 6.6
- 2K. Fischer 6.0
- 15M. Jenz 6.2
- 4K. Koulierakis 6.2
- 21J. Maehle 5.9
- 27M. Arnold 7.3
- 5Vini Souza ▼ 46' 6.9
- 11A. Daghim ⚽ 7.9
- 32M. Svanberg ▼ 78' 6.5
- 9M. Amoura ⇢ 6.9
- 17D. Pejcinovic ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 7A. Skov Olsen ▲ 46' 6.6
- 8B. Dardai
- 10L. Majer ▲ 78' 6.7
- 14J. Seelt
- 24C. Eriksen ▲ 46' 6.3
- 25A. Zehnter
- 26S. Kumbedi
- 31Y. Gerhardt
Thống kê
02⚑10
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
10Phạt góc5
5Việt vị2
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
371Chuyền bóng431
286Chuyền chính xác354
77%Chính xác chuyền82%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
58Ghi được59
72Thủng lưới83
1.35Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai32