FC Augsburg
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg

FC Augsburg vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 1' Iago · M. Pedersen 1-0
  2. 3' Niklas Dorsch
  3. HT1-0
  4. 46' C. Gruezo N. Dorsch
  5. 62' F. Niederlechner · R. Oxford 2-0
  6. 65' D. Lukébakio S. Bornauw
  7. 69' M. Pedersen · F. Niederlechner 3-0
  8. 72' A. Zeqiri M. Pedersen
  9. 74' R. Baku K. Mbabu
  10. 74' A. Vranckx M. Arnold
  11. 75' Y. Gerhardt X. Schlager
  12. 81' A. Hahn F. Niederlechner
  13. 89' J. Morávek A. Maier
  14. 89' A. Finnbogason R. Pepi
  15. FT3-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 8.3
  2. 6J. Gouweleeuw 7.0
  3. 3M. Pedersen ▼ 72' 8.2
  4. 4R. Oxford 8.5
  5. 2R. Gumny 6.6
  6. 22Iago 7.3
  7. 20D. Caligiuri 7.2
  8. 30N. Dorsch ▼ 46' 6.9
  9. 10A. Maier ▼ 89' 7.0
  10. 7F. Niederlechner ▼ 81' 7.9
  11. 18R. Pepi ▼ 89' 6.2

Dự bị 9

  1. 8C. Gruezo ▲ 46' 6.5
  2. 21A. Zeqiri ▲ 72' 6.3
  3. 28A. Hahn ▲ 81' 6.5
  4. 14J. Morávek ▲ 89'
  5. 27A. Finnbogason ▲ 89'
  6. 32R. Framberger
  7. 26F. Winther
  8. 29L. Günther
  9. 40T. Koubek
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Kohfeldt
  1. 12P. Pervan 5.9
  2. 25J. Brooks 6.9
  3. 19K. Mbabu ▼ 74' 7.3
  4. 3S. Bornauw ▼ 65' 6.5
  5. 4M. Lacroix 7.3
  6. 27M. Arnold ▼ 74' 7.2
  7. 11R. Steffen 7.2
  8. 24X. Schlager ▼ 75' 6.6
  9. 9M. Kruse 6.9
  10. 10L. Nmecha 7.5
  11. 23J. Wind 6.6

Dự bị 9

  1. 28D. Lukébakio ▲ 65' 6.3
  2. 20R. Baku ▲ 74' 7.2
  3. 8A. Vranckx ▲ 74' 6.7
  4. 31Y. Gerhardt ▲ 75' 6.6
  5. 40K. Paredes
  6. 21B. Białek
  7. 17M. Philipp
  8. 22F. Nmecha
  9. 30N. Klinger

Thống kê

013
500
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm18
5Trúng đích5
6Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc5
4Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
308Chuyền bóng500
210Chuyền chính xác396
68%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu51
57Ghi được69
70Thủng lưới89
1.36Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu