VfL Wolfsburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Augsburg

VfL Wolfsburg vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, FC Augsburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
WDWDL VfL Wolfsburg
LWWWD FC Augsburg
  1. 9' P. Wimmer · M. Lacroix 1-0
  2. 45' Patrick Wimmer
  3. 45'+2 1-1 A. Maier · R. Vargas
  4. HT1-1
  5. 61' 1-2 K. Jakić · P. Tietz
  6. 62' Kristijan Jakić
  7. 64' Fredrik Jensen
  8. 65' Pep Biel F. Jensen
  9. 67' A. Sarr Tiago Tomás
  10. 68' Ermedin Demirović
  11. 70' Pep Biel
  12. 76' M. Pedersen R. Vargas
  13. 76' A. Engels A. Maier
  14. 78' L. Majer R. Baku
  15. 79' 1-3 K. Jakić · A. Engels
  16. 82' Mattias Svanberg
  17. 82' D. Beljo E. Demirović
  18. 83' S. Michel P. Tietz
  19. 86' Rogério K. Paredes
  20. 87' A. Vranckx M. Svanberg
  21. FT1-3

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 12P. Pervan 6.2
  2. 21J. Mæhle 6.7
  3. 4M. Lacroix 6.9
  4. 5C. Zesiger 6.2
  5. 40K. Paredes ▼ 86' 6.6
  6. 32M. Svanberg ▼ 87' 6.3
  7. 27M. Arnold 7.6
  8. 20R. Baku ▼ 78' 7.9
  9. 11Tiago Tomás ▼ 67' 6.3
  10. 39P. Wimmer 6.5
  11. 23J. Wind 7.2

Dự bị 9

  1. 9A. Sarr ▲ 67' 6.2
  2. 19L. Majer ▲ 78' 6.9
  3. 13Rogério ▲ 86' 6.3
  4. 6A. Vranckx ▲ 87'
  5. 17K. Behrens
  6. 30N. Klinger
  7. 3S. Bornauw
  8. 2K. Fischer
  9. 7V. Černý
FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 43K. Mbabu 7.2
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 19F. Uduokhai 7.5
  5. 22Iago 7.5
  6. 24F. Jensen ▼ 65' 7.0
  7. 17K. Jakić ⚽2 8.7
  8. 10A. Maier ▼ 76' 7.3
  9. 16R. Vargas ▼ 76' 7.0
  10. 9E. Demirović ▼ 82' 7.2
  11. 21P. Tietz ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 11Pep Biel ▲ 65' 6.9
  2. 3M. Pedersen ▲ 76' 6.2
  3. 27A. Engels ▲ 76' 6.9
  4. 7D. Beljo ▲ 82' 6.3
  5. 20S. Michel ▲ 83' 6.7
  6. 2R. Gumny
  7. 36M. Kömür
  8. 40T. Koubek
  9. 23M. Bauer

Thống kê

118
630
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm15
4Trúng đích5
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
8Phạt góc6
1Việt vị5
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
395Chuyền bóng390
326Chuyền chính xác311
83%Chính xác chuyền80%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu48
64Ghi được82
68Thủng lưới81
1.42Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu