VfL Wolfsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Augsburg

VfL Wolfsburg vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, FC Augsburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
LWWWD FC Augsburg
  1. -5' Elvis Rexhbeçaj
  2. 34' 0-1 P. Tietz · K. Schlotterbeck
  3. HT0-1
  4. 57' K. Behrens K. Fischer
  5. 57' L. Majer J. Wind
  6. 66' S. Essende P. Tietz
  7. 66' Y. Kabadayı A. Claude-Maurice
  8. 68' Y. Gerhardt L. Majer
  9. 74' Chrislain Matsima
  10. 77' A. Maier E. Rexhbeçaj
  11. 77' H. Koudossou M. Wolf
  12. 79' L. Nmecha Tiago Tomás
  13. 80' J. Kamiński R. Baku
  14. 82' M. Amoura · J. Mæhle 1-1
  15. 86' Samuel Essende
  16. 88' Mohamed El Amine Amoura
  17. FT1-1

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 6.0
  2. 2K. Fischer ▼ 57' 6.5
  3. 18D. Vavro 7.0
  4. 4K. Koulierakis 7.3
  5. 21J. Mæhle 7.3
  6. 24B. Dárdai 7.9
  7. 27M. Arnold 7.5
  8. 20R. Baku ▼ 80' 6.6
  9. 23J. Wind ▼ 57' 6.6
  10. 11Tiago Tomás ▼ 79' 6.9
  11. 9M. Amoura 7.3

Dự bị 9

  1. 17K. Behrens ▲ 57' 6.3
  2. 19L. Majer ▲ 57' 6.7
  3. 31Y. Gerhardt ▲ 68' 6.9
  4. 10L. Nmecha ▲ 79' 6.9
  5. 16J. Kamiński ▲ 80' 6.3
  6. 33D. Odogu
  7. 8S. Özcan
  8. 29M. Müller
  9. 5C. Zesiger
FC Augsburg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 7.3
  2. 5C. Matsima 7.0
  3. 6J. Gouweleeuw 7.3
  4. 31K. Schlotterbeck 7.3
  5. 11M. Wolf ▼ 77' 7.2
  6. 19F. Onyeka 6.3
  7. 17K. Jakić 7.0
  8. 8E. Rexhbeçaj ▼ 77' 6.6
  9. 13D. Giannoulis 7.2
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 66' 6.5
  11. 21P. Tietz ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 9S. Essende ▲ 66' 6.3
  2. 7Y. Kabadayı ▲ 66' 6.5
  3. 10A. Maier ▲ 77' 6.7
  4. 44H. Koudossou ▲ 77' 6.2
  5. 15S. Mounié
  6. 23M. Bauer
  7. 36M. Kömür
  8. 1F. Dahmen
  9. 18T. Breithaupt

Thống kê

018
130
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm3
6Trúng đích1
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
624Chuyền bóng269
533Chuyền chính xác182
85%Chính xác chuyền68%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu45
73Ghi được65
67Thủng lưới60
1.66Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu