VfL Wolfsburg vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, FC Augsburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- M. Petersen
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WLWWW FC Augsburg
- 2' 0-1 M. Arnoldphản lưới
- 32' 0-2 M. Berisha · A. Engels
- HT0-2
- 46' ▲ F. Nmecha ▼ M. Svanberg
- 46' ▲ M. Pedersen ▼ R. Vargas
- 51' Ridle Baku
- 56' Patrick Wimmer
- 60' ▲ K. Paredes ▼ R. Baku
- 60' ▲ J. Wind ▼ Y. Gerhardt
- 66' ▲ L. Waldschmidt ▼ Omar Marmoush
- 70' ▲ I. Cardona ▼ M. Berisha
- 70' ▲ Renato Veiga ▼ J. Gouweleeuw
- 75' ▲ N. Cozza ▼ P. Wimmer
- 83' L. Waldschmidt · M. Arnold 1-2
- 87' Mads Pedersen
- 88' ▲ F. Jensen ▼ D. Beljo
- 90'+3 Kevin Paredes
- 90'+4 Arne Maier
- 90' ▲ J. Baumgartlinger ▼ A. Engels
- 90'+6 F. Nmecha · K. Paredes 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Casteels 6.5
- 20R. Baku ▼ 60' 6.9
- 4M. Lacroix 7.2
- 5M. van de Ven 6.7
- 6Paulo Otávio 6.9
- 32M. Svanberg ▼ 46' 6.9
- 27M. Arnold ⇢ 7.6
- 31Y. Gerhardt ▼ 60' 6.0
- 39P. Wimmer ▼ 75' 6.5
- 33Omar Marmoush ▼ 66' 6.7
- 16J. Kamiński 7.0
Dự bị 9
- 22F. Nmecha ⚽ ▲ 46' 7.3
- 40K. Paredes ▲ 60' 6.9
- 23J. Wind ▲ 60' 6.6
- 7L. Waldschmidt ⚽ ▲ 66' 7.2
- 8N. Cozza ▲ 75' 6.5
- 12P. Pervan
- 3S. Bornauw
- 18D. Pejčinović
- 29J. Guilavogui
- 1R. Gikiewicz 6.3
- 2R. Gumny 6.5
- 23M. Bauer 7.0
- 6J. Gouweleeuw ▼ 70' 7.0
- 22Iago 6.9
- 10A. Maier 6.2
- 27A. Engels ⇢ ▼ 90' 7.6
- 13E. Rexhbeçaj 7.2
- 16R. Vargas ▼ 46' 6.2
- 7D. Beljo ▼ 88' 7.2
- 11M. Berisha ⚽ ▼ 70' 7.0
Dự bị 9
- 3M. Pedersen ▲ 46' 6.2
- 48I. Cardona ▲ 70' 5.3
- 8Renato Veiga ▲ 70' 6.2
- 24F. Jensen ▲ 88' 6.2
- 14J. Baumgartlinger ▲ 90'
- 20D. Caligiuri
- 40T. Koubek
- 34N. Mbuku
- 17N. Sarenren Bazee
Thống kê
03⚑4
⚑720
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm5
5Trúng đích2
14Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
4Phạt góc7
3Việt vị2
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
628Chuyền bóng291
560Chuyền chính xác201
89%Chính xác chuyền69%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu44
82Ghi được70
59Thủng lưới73
1.86Bàn thắng mỗi trận1.59
15Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai26