FC Augsburg vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 6' Joakim Mæhle
- 17' P. Tietz 1-0
- 35' 1-1 J. Wind
- 45'+5 Mads Pedersen
- 45'+5 Jeffrey Gouweleeuw
- 45' 1-2 L. Majer11m
- HT1-2
- 52' ▲ Tiago Tomás ▼ P. Wimmer
- 63' ▲ Iago ▼ M. Pedersen
- 63' ▲ R. Vargas ▼ S. Michel
- 63' ▲ A. Engels ▼ N. Dorsch
- 66' Tiago Tomás
- 71' Phillip Tietz
- 73' Elvis Rexhbeçaj
- 73' Maximilian Arnold
- 74' ▲ S. Bornauw ▼ K. Paredes
- 74' ▲ Y. Gerhardt ▼ L. Majer
- 78' ▲ M. Okugawa ▼ R. Gumny
- 78' ▲ D. Beljo ▼ F. Jensen
- 79' S. Bornauwphản lưới 2-2
- 81' A. Engels · Iago 3-2
- 84' Felix Uduokhai
- 85' Dion Drena Beljo
- 87' Felix Uduokhai
- 87' Felix Uduokhai
- 87' ▲ R. Baku ▼ N. Cozza
- 87' ▲ V. Černý ▼ M. Jenz
- 90'+2 Sebastiaan Bornauw
- FT3-2
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.5
- 2R. Gumny ▼ 78' 6.9
- 6J. Gouweleeuw 7.0
- 19F. Uduokhai 6.2
- 3M. Pedersen ▼ 63' 6.2
- 8E. Rexhbeçaj 6.3
- 30N. Dorsch ▼ 63' 6.2
- 24F. Jensen ▼ 78' 6.9
- 20S. Michel ▼ 63' 6.9
- 9E. Demirović 6.9
- 21P. Tietz ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 22Iago ▲ 63' 7.2
- 16R. Vargas ▲ 63' 6.3
- 27A. Engels ⚽ ▲ 63' 8.0
- 14M. Okugawa ▲ 78' 6.7
- 7D. Beljo ▲ 78' 6.5
- 5P. Pfeiffer
- 23M. Bauer
- 18T. Breithaupt
- 40T. Koubek
- 12P. Pervan 6.3
- 21J. Mæhle 6.5
- 4M. Lacroix 6.7
- 25M. Jenz ▼ 87' 6.2
- 8N. Cozza ▼ 87' 5.9
- 32M. Svanberg 7.6
- 27M. Arnold 6.3
- 40K. Paredes ▼ 74' 7.0
- 19L. Majer ⚽ ▼ 74' 6.9
- 39P. Wimmer ▼ 52' 6.9
- 23J. Wind ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 11Tiago Tomás ▲ 52' 6.6
- 3S. Bornauw ▲ 74' 6.0
- 31Y. Gerhardt ▲ 74' 6.9
- 20R. Baku ▲ 87' 6.6
- 7V. Černý ▲ 87' 6.7
- 6A. Vranckx
- 35P. Schulze
- 5C. Zesiger
- 16J. Kamiński
Thống kê
16⚑5
⚑540
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm13
5Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
5Phạt góc5
6Việt vị2
17Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
344Chuyền bóng529
265Chuyền chính xác440
77%Chính xác chuyền83%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu45
82Ghi được64
81Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai27