FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VfL Wolfsburg

FC Augsburg vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 27' 0-1 Y. Gerhardt · R. Baku
  2. 37' Yannick Gerhardt
  3. 38' Maximilian Bauer
  4. 40' Jeffrey Gouweleeuw
  5. 40' Carlos Gruezo
  6. 40' Paulo Otávio
  7. HT0-1
  8. 55' R. Gumny 1-1
  9. 66' M. Pedersen R. Vargas
  10. 69' J. Guilavogui J. Kamiński
  11. 75' Josuha Guilavogui
  12. 75' K. Paredes P. Wimmer
  13. 75' L. Nmecha Omar Marmoush
  14. 84' Iago
  15. 86' D. Caligiuri F. Jensen
  16. 90'+1 Daniel Caligiuri
  17. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 7.9
  2. 2R. Gumny 7.5
  3. 23M. Bauer 6.3
  4. 6J. Gouweleeuw 6.9
  5. 22Iago 6.5
  6. 8C. Gruezo 7.3
  7. 16R. Vargas ▼ 66' 6.9
  8. 13E. Rexhbeçaj 6.5
  9. 9E. Demirović 6.9
  10. 7F. Niederlechner 6.3
  11. 24F. Jensen ▼ 86' 7.2

Dự bị 8

  1. 3M. Pedersen ▲ 66' 6.7
  2. 20D. Caligiuri ▲ 86' 6.5
  3. 26F. Winther
  4. 21L. Petkov
  5. 32R. Framberger
  6. 10A. Maier
  7. 25D. Klein
  8. 14J. Baumgartlinger
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.2
  2. 20R. Baku 7.9
  3. 4M. Lacroix 7.3
  4. 5M. van de Ven 6.9
  5. 6Paulo Otávio 6.7
  6. 39P. Wimmer ▼ 75' 6.7
  7. 22F. Nmecha 6.3
  8. 27M. Arnold 8.0
  9. 31Y. Gerhardt 6.3
  10. 16J. Kamiński ▼ 69' 6.5
  11. 33Omar Marmoush ▼ 75' 7.0

Dự bị 9

  1. 29J. Guilavogui ▲ 69' 6.7
  2. 40K. Paredes ▲ 75' 6.7
  3. 10L. Nmecha ▲ 75' 6.5
  4. 14J. Brekalo
  5. 7L. Waldschmidt
  6. 2K. Fischer
  7. 36L. Ambros
  8. 12P. Pervan
  9. 3S. Bornauw

Thống kê

0511
530
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
5Trúng đích7
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
11Phạt góc5
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
6Cứu thua4
283Chuyền bóng311
186Chuyền chính xác219
66%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu44
70Ghi được82
73Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu