FC Augsburg vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 30' Mohamed El Amine Amoura
- HT0-0
- 53' P. Tietz · C. Zesiger 1-0
- 65' ▲ A. Skov Olsen ▼ B. Dárdai
- 65' ▲ P. Wimmer ▼ J. Wind
- 70' ▲ K. Jakić ▼ F. Jensen
- 79' ▲ S. Essende ▼ P. Tietz
- 84' ▲ K. Behrens ▼ M. Svanberg
- 84' ▲ J. Kamiński ▼ K. Fischer
- 87' ▲ N. Banks ▼ M. Wolf
- 87' ▲ S. Mounié ▼ A. Claude-Maurice
- 90'+6 Jeffrey Gouweleeuw
- 90'+6 Tiago Tomás
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.5
- 5C. Matsima 7.3
- 6J. Gouweleeuw 7.7
- 16C. Zesiger ⇢ 7.6
- 11M. Wolf ▼ 87' 7.3
- 8E. Rexhbeçaj 6.9
- 19F. Onyeka 7.9
- 13D. Giannoulis 7.2
- 24F. Jensen ▼ 70' 6.9
- 20A. Claude-Maurice ▼ 87' 7.0
- 21P. Tietz ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 17K. Jakić ▲ 70' 6.9
- 9S. Essende ▲ 79' 6.7
- 40N. Banks ▲ 87' 6.3
- 15S. Mounié ▲ 87' 6.3
- 22N. Labrović
- 3M. Pedersen
- 36M. Kömür
- 10A. Maier
- 31K. Schlotterbeck
- 1K. Grabara 7.3
- 2K. Fischer ▼ 84' 6.7
- 18D. Vavro 6.9
- 4K. Koulierakis 6.7
- 21J. Mæhle 6.6
- 24B. Dárdai ▼ 65' 6.7
- 27M. Arnold 7.0
- 32M. Svanberg ▼ 84' 6.2
- 11Tiago Tomás 6.3
- 23J. Wind ▼ 65' 6.7
- 9M. Amoura 6.7
Dự bị 9
- 7A. Skov Olsen ▲ 65' 7.2
- 39P. Wimmer ▲ 65' 7.3
- 17K. Behrens ▲ 84' 6.9
- 16J. Kamiński ▲ 84' 6.3
- 5M. Roerslev
- 38B. Bröger
- 33D. Odogu
- 29M. Müller
- 6A. Vranckx
Thống kê
01⚑1
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm13
2Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
1Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
392Chuyền bóng532
301Chuyền chính xác437
77%Chính xác chuyền82%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được73
60Thủng lưới67
1.44Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai43