Borussia Mönchengladbach vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-1 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 0, hòa 4, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- Borussia-Park, Monchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WLWDW Bayer Leverkusen
- -5' Patrik Schick
- 10' Y. Engelhardt 1-0
- 27' Kevin Diks
- 44' 1-1 P. Sanderphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ E. Poku ▼ L. Bade
- 65' ▲ E. Palacios ▼ E. Fernandez
- 68' Kevin Stöger
- 68' Exequiel Palacios
- 68' ▲ A. Sarco ▼ H. Tabakovic
- 78' ▲ J. Scally ▼ J. Castrop
- 79' ▲ H. Bolin ▼ K. Stoger
- 80' ▲ M. Terrier ▼ J. Hofmann
- 80' ▲ C. Kofane ▼ P. Schick
- 84' Martin Terrier
- 88' ▲ F. C. Chiarodia ▼ L. Ullrich
- 88' ▲ S. Machino ▼ F. Honorat
- 88' ▲ R. Andrich ▼ A. Garcia
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Nicolas 6.5
- 16P. Sander 6.3
- 30N. Elvedi 7.3
- 4K. Diks 6.2
- 17J. Castrop ▼ 78' 7.0
- 27R. Reitz 6.7
- 6Y. Engelhardt ⚽ 7.3
- 7K. Stoger ▼ 79' 7.2
- 26L. Ullrich ▼ 88' 6.5
- 9F. Honorat ▼ 88' 6.5
- 15H. Tabakovic ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 29J. Scally ▲ 78' 6.6
- 14K. Takai
- 2F. C. Chiarodia ▲ 88'
- 38H. Bolin ▲ 79' 6.7
- 36W. Mohya
- 10F. Neuhaus
- 18S. Machino ▲ 88'
- 8A. Sarco ▲ 68' 6.6
- 28J. Blaswich 6.6
- 4J. Quansah 6.5
- 5L. Bade ▼ 46' 6.6
- 12E. Tapsoba 7.0
- 13Arthur 6.3
- 6E. Fernandez ▼ 65' 6.9
- 24A. Garcia ▼ 88' 7.5
- 20A. Grimaldo 6.6
- 7J. Hofmann ▼ 80' 6.7
- 10M. Tillman 6.3
- 14P. Schick ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 18J. Omlin
- 36N. Lomb
- 16A. Tape
- 21Lucas
- 8R. Andrich ▲ 88'
- 25E. Palacios ▲ 65' 6.7
- 11M. Terrier ▲ 80' 6.3
- 19E. Poku ▲ 46' 6.5
- 35C. Kofane ▲ 80' 6.2
Thống kê
02⚑2
⚑230
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm10
6Trúng đích2
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
460Chuyền bóng717
385Chuyền chính xác646
84%Chính xác chuyền90%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu57
76Ghi được106
69Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1.86
19Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai51