Borussia Mönchengladbach vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 2-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 0, hòa 4, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Sân vận động
- Borussia-Park, Monchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WLWDW Bayer Leverkusen
- 12' 0-1 G. Xhaka
- 38' 0-2 F. Wirtz
- 45' Tim Kleindienst
- HT0-2
- 59' N. Elvedi 1-2
- 65' ▲ M. Terrier ▼ J. Hofmann
- 71' ▲ T. Čvančara ▼ A. Pléa
- 71' ▲ P. Sander ▼ R. Reitz
- 82' ▲ Aleix García ▼ R. Andrich
- 82' ▲ A. Adli ▼ V. Boniface
- 85' T. Kleindienst · K. Stöger 2-2
- 90'+13 Stefan Lainer
- 90'+11 Florian Wirtz11mhỏng 11m
- 90'+9 Amine Adli
- 90'+5 ▲ F. Chiarodia ▼ L. Netz
- 90'+5 ▲ S. Lainer ▼ F. Honorat
- 90'+6 ▲ N. Ngoumou ▼ T. Kleindienst
- 90'+11 2-3 1 F. Wirtz
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Omlin 7.9
- 29J. Scally 5.9
- 3K. Itakura 6.5
- 30N. Elvedi ⚽ 7.5
- 20L. Netz ▼ 90' 7.2
- 27R. Reitz ▼ 71' 7.0
- 8J. Weigl 7.3
- 9F. Honorat ▼ 90' 6.3
- 7K. Stöger 8.0
- 14A. Pléa ▼ 71' 6.6
- 11T. Kleindienst ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 31T. Čvančara ▲ 71' 6.6
- 16P. Sander ▲ 71' 6.3
- 2F. Chiarodia ▲ 90' 6.5
- 22S. Lainer ▲ 90' 6.2
- 19N. Ngoumou ▲ 90' 6.3
- 5M. Friedrich
- 33M. Nicolas
- 10F. Neuhaus
- 25R. Hack
- 1L. Hrádecký 7.3
- 12E. Tapsoba 7.0
- 4J. Tah 7.3
- 3P. Hincapié 7.2
- 30J. Frimpong 6.3
- 34G. Xhaka ⚽ 8.5
- 8R. Andrich ▼ 82' 7.0
- 20Álex Grimaldo 7.2
- 7J. Hofmann ▼ 65' 6.9
- 10F. Wirtz ⚽2 8.7
- 22V. Boniface ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 11M. Terrier ▲ 65' 6.6
- 24Aleix García ▲ 82' 6.7
- 21A. Adli ▲ 82' 7.5
- 6O. Kossounou
- 14P. Schick
- 13Arthur
- 17M. Kovář
- 44J. Belocian
- 19N. Tella
Thống kê
01⚑2
⚑400
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm25
7Trúng đích10
2Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn7
2Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
7Cứu thua5
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
443Chuyền bóng612
366Chuyền chính xác528
83%Chính xác chuyền86%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu55
84Ghi được108
65Thủng lưới70
1.91Bàn thắng mỗi trận1.96
11Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai47