Bayer Leverkusen vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 1-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- BayArena, Bayer Leverkusen
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 8' Lukas Ullrich
- 24' Jens Castrop
- 37' Loïc Badé
- 39' Jarell Quansah
- HT0-0
- 49' Eliesse Ben Seghir
- 49' Joseph Scally
- 63' ▲ A. Tape ▼ L. Bade
- 63' ▲ E. Poku ▼ Lucas
- 70' M. Tillman · P. Schick 1-0
- 72' ▲ F. Neuhaus ▼ J. Castrop
- 74' Nico Elvedi
- 76' ▲ C. Echeverri ▼ E. Ben Seghir
- 76' ▲ C. Kofane ▼ P. Schick
- 80' ▲ G. Reyna ▼ K. Stoger
- 80' ▲ H. Tabakovic ▼ S. Machino
- 84' ▲ J. Hofmann ▼ I. Maza
- 86' ▲ C. Herrmann ▼ R. Reitz
- 86' ▲ G. Ranos ▼ F. C. Chiarodia
- 89' Kevin Diks
- 90'+6 Jonas Hofmann
- 90'+6 Alejandro Grimaldo
- 90'+3 Grant-Leon Ranos
- 90' 1-1 H. Tabakovic · C. Herrmann
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Flekken 7.2
- 4J. Quansah 7.0
- 5L. Bade ▼ 63' 6.9
- 12E. Tapsoba 6.6
- 21Lucas ▼ 63' 6.3
- 10M. Tillman ⚽ 7.2
- 24A. Garcia 7.5
- 20A. Grimaldo 8.2
- 30I. Maza ▼ 84' 6.3
- 17E. Ben Seghir ▼ 76' 7.7
- 14P. Schick ⇢ ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 36N. Lomb
- 28J. Blaswich
- 44J. Belocian
- 16A. Tape ▲ 63' 6.0
- 13Arthur
- 9C. Echeverri ▲ 76' 6.9
- 7J. Hofmann ▲ 84' 6.5
- 35C. Kofane ▲ 76' 6.3
- 19E. Poku ▲ 63' 6.6
- 33M. Nicolas 7.7
- 4K. Diks 6.3
- 30N. Elvedi 7.2
- 2F. C. Chiarodia ▼ 86' 6.3
- 29J. Scally 6.3
- 27R. Reitz ▼ 86' 7.0
- 6Y. Engelhardt 6.2
- 26L. Ullrich 6.9
- 7K. Stoger ▼ 80' 6.9
- 17J. Castrop ▼ 72' 7.0
- 18S. Machino ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 1J. Omlin
- 5M. Friedrich
- 20L. Netz
- 10F. Neuhaus ▲ 72' 6.7
- 13G. Reyna ▲ 80' 6.9
- 16P. Sander
- 34C. Herrmann ▲ 86' 6.9
- 15H. Tabakovic ⚽ ▲ 80' 7.3
- 28G. Ranos ▲ 86' 6.3
Thống kê
05⚑3
⚑450
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm13
9Trúng đích7
2Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
5Thẻ vàng5
6Cứu thua7
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
675Chuyền bóng413
606Chuyền chính xác346
90%Chính xác chuyền84%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu48
106Ghi được76
76Thủng lưới69
1.86Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai41