Borussia Mönchengladbach
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bayer Leverkusen

Borussia Mönchengladbach vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 0, hòa 4, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
Borussia-Park, Monchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WLWDW Bayer Leverkusen
  1. 16' Victor Okoh Boniface
  2. 18' 0-1 V. Boniface · Álex Grimaldo
  3. 45'+5 Ko Itakura
  4. 45'+3 Tomáš Čvančara
  5. 45'+4 Jonathan Tah
  6. 45'+3 Jeremie Frimpong
  7. 45'+6 0-2 J. Tah · J. Hofmann
  8. HT0-2
  9. 53' 0-3 V. Boniface · F. Wirtz
  10. 67' R. Reitz F. Neuhaus
  11. 67' R. Hack N. Ngoumou
  12. 69' Arthur J. Frimpong
  13. 70' R. Andrich E. Palacios
  14. 79' Y. Borges Sanches F. Honorat
  15. 79' G. Ranos T. Čvančara
  16. 81' A. Hložek J. Hofmann
  17. 81' J. Stanišić O. Kossounou
  18. 88' L. Ullrich K. Itakura
  19. 88' G. Puerta V. Boniface
  20. FT0-3

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin 8.3
  2. 9F. Honorat ▼ 79' 7.2
  3. 5M. Friedrich 6.9
  4. 3K. Itakura ▼ 88' 6.5
  5. 39M. Wöber 7.2
  6. 29J. Scally 6.3
  7. 19N. Ngoumou ▼ 67' 6.7
  8. 8J. Weigl 7.2
  9. 10F. Neuhaus ▼ 67' 6.2
  10. 14A. Pléa 6.5
  11. 31T. Čvančara ▼ 79' 6.5

Dự bị 9

  1. 27R. Reitz ▲ 67' 6.6
  2. 25R. Hack ▲ 67' 6.9
  3. 38Y. Borges Sanches ▲ 79' 6.7
  4. 28G. Ranos ▲ 79' 6.3
  5. 26L. Ullrich ▲ 88'
  6. 2F. Chiarodia
  7. 7P. Herrmann
  8. 24T. Jantschke
  9. 33M. Nicolas
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.2
  2. 6O. Kossounou ▼ 81' 7.2
  3. 4J. Tah 8.0
  4. 12E. Tapsoba 7.7
  5. 30J. Frimpong ▼ 69' 7.3
  6. 25E. Palacios ▼ 70' 7.3
  7. 34G. Xhaka 7.6
  8. 20Álex Grimaldo 7.2
  9. 7J. Hofmann ▼ 81' 7.9
  10. 10F. Wirtz 8.9
  11. 22V. Boniface ⚽2 ▼ 88' 8.6

Dự bị 9

  1. 13Arthur ▲ 69' 6.9
  2. 8R. Andrich ▲ 70' 6.9
  3. 23A. Hložek ▲ 81' 6.3
  4. 2J. Stanišić ▲ 81' 6.7
  5. 32G. Puerta ▲ 88'
  6. 11N. Amiri
  7. 18N. Mbamba
  8. 17M. Kovář
  9. 24T. Fosu-Mensah

Thống kê

025
830
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm24
2Trúng đích11
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
5Phạt góc8
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
8Cứu thua2
453Chuyền bóng705
378Chuyền chính xác628
83%Chính xác chuyền89%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu60
97Ghi được158
79Thủng lưới49
1.94Bàn thắng mỗi trận2.63
10Giữ sạch lưới26
37Trên 2.5 bàn43
39Hiệp hai87

Đối đầu

Trang trận đấu