Bayer Leverkusen vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 4-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- BayArena, Bayer Leverkusen
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 3' M. Bakker · J. Tah 1-0
- 8' P. Schick · M. Diaby 2-0
- 20' ▲ H. Wolf ▼ M. Thuram
- 34' Kerem Demirbay
- 41' Mitchel Bakker
- 45'+1 ▲ R. Bensebaïni ▼ S. Lainer
- HT2-0
- 48' Paulinho
- 55' M. Diaby · M. Bakker 3-0
- 63' ▲ P. Herrmann ▼ A. Pléa
- 63' ▲ L. Netz ▼ M. Ginter
- 68' ▲ R. Andrich ▼ E. Palacios
- 68' ▲ N. Amiri ▼ Paulinho
- 75' Christoph Kramer
- 76' Hannes Wolf
- 81' ▲ J. Pohjanpalo ▼ P. Schick
- 81' ▲ F. Wirtz ▼ K. Demirbay
- 84' ▲ J. Baumgartlinger ▼ C. Aránguiz
- 87' N. Amiri · F. Wirtz 4-0
- 90'+1 Moussa Diaby
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Hrádecký 8.9
- 4J. Tah ⇢ 7.2
- 30J. Frimpong 7.0
- 5M. Bakker ⚽ ⇢ 8.2
- 6O. Kossounou 7.6
- 20C. Aránguiz ▼ 84' 6.7
- 10K. Demirbay ▼ 81' 7.3
- 25E. Palacios ▼ 68' 7.0
- 14P. Schick ⚽ ▼ 81' 7.0
- 19M. Diaby ⚽ ⇢ 8.2
- 7Paulinho ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 8R. Andrich ▲ 68' 6.9
- 11N. Amiri ⚽ ▲ 68' 7.2
- 17J. Pohjanpalo ▲ 81' 6.3
- 27F. Wirtz ▲ 81' 6.9
- 15J. Baumgartlinger ▲ 84'
- 3P. Retsos
- 22D. Sinkgraven
- 23M. Weiser
- 40A. Lunev
- 1Y. Sommer 5.2
- 18S. Lainer ▼ 45' 6.3
- 28M. Ginter ▼ 63' 6.5
- 30N. Elvedi 6.7
- 29J. Scally 6.0
- 13L. Stindl 5.9
- 6C. Kramer 6.0
- 23J. Hofmann 7.2
- 32F. Neuhaus 6.7
- 14A. Pléa ▼ 63' 6.6
- 10M. Thuram ▼ 20' 6.3
Dự bị 9
- 11H. Wolf ▲ 20' 6.7
- 25R. Bensebaïni ▲ 45' 6.7
- 7P. Herrmann ▲ 63' 6.2
- 20L. Netz ▲ 63' 6.3
- 21T. Sippel
- 22L. Bénes
- 15L. Beyer
- 37K. Bennetts
- 24T. Jantschke
Thống kê
04⚑7
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm11
6Trúng đích6
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
7Phạt góc3
5Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
429Chuyền bóng479
357Chuyền chính xác406
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu43
104Ghi được70
64Thủng lưới73
2.21Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai25