Bayer Leverkusen vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 0-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- BayArena, Bayer Leverkusen
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- HT0-0
- 47' Granit Xhaka
- 62' ▲ R. Reitz ▼ R. Hack
- 66' Patrik Schick
- 68' ▲ N. Tella ▼ N. Amiri
- 70' ▲ S. Lainer ▼ F. Honorat
- 74' Josip Stanišić
- 79' ▲ S. Fukuda ▼ M. Koné
- 79' ▲ C. Kramer ▼ F. Neuhaus
- 79' ▲ N. Ngoumou ▼ J. Siebatcheu
- 81' Julian Weigl
- 84' ▲ A. Hložek ▼ J. Hofmann
- FT0-0
Đội hình
- 17M. Kovář 7.3
- 2J. Stanišić 7.9
- 8R. Andrich 7.9
- 3P. Hincapié 7.7
- 30J. Frimpong 7.5
- 34G. Xhaka 8.2
- 11N. Amiri ▼ 68' 7.6
- 20Álex Grimaldo 7.9
- 7J. Hofmann ▼ 84' 8.0
- 10F. Wirtz 8.3
- 14P. Schick 7.2
Dự bị 9
- 19N. Tella ▲ 68' 6.9
- 23A. Hložek ▲ 84' 6.6
- 18N. Mbamba
- 40F. Onyeka
- 48R. Münz
- 1L. Hrádecký
- 38K. Izekor
- 32G. Puerta
- 24T. Fosu-Mensah
- 33M. Nicolas 9.0
- 9F. Honorat ▼ 70' 6.6
- 29J. Scally 6.9
- 5M. Friedrich 7.6
- 30N. Elvedi 7.9
- 20L. Netz 6.9
- 17M. Koné ▼ 79' 6.9
- 8J. Weigl 7.2
- 10F. Neuhaus ▼ 79' 7.7
- 13J. Siebatcheu ▼ 79' 6.7
- 25R. Hack ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 27R. Reitz ▲ 62' 7.5
- 18S. Lainer ▲ 70' 6.3
- 49S. Fukuda ▲ 79' 6.3
- 23C. Kramer ▲ 79' 6.3
- 19N. Ngoumou ▲ 79' 6.3
- 24T. Jantschke
- 2F. Chiarodia
- 41J. Olschowsky
- 28G. Ranos
Thống kê
03⚑8
⚑210
75%Kiểm soát bóng25%
28Dứt điểm4
9Trúng đích3
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
3Cứu thua9
947Chuyền bóng325
874Chuyền chính xác251
92%Chính xác chuyền77%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
60Trận đấu50
158Ghi được97
49Thủng lưới79
2.63Bàn thắng mỗi trận1.94
26Giữ sạch lưới10
43Trên 2.5 bàn37
87Hiệp hai39