Hamburger SV vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 0-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- WWLLL Hamburger SV
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 42' Yannik Engelhardt
- HT0-0
- 59' Kevin Diks
- 67' ▲ R. Philippe ▼ R. Konigsdorffer
- 67' ▲ G. Gocholeishvili ▼ N. Capaldo
- 69' ▲ G. Reyna ▼ F. Neuhaus
- 69' ▲ J. Castrop ▼ F. Honorat
- 80' Jordan Torunarigha
- 80' ▲ R. Glatzel ▼ D. Downs
- 80' ▲ A. Rossing-Lelesiit ▼ J. Dompe
- 85' ▲ G. Ramos ▼ B. Jatta
- 88' ▲ K. Takai ▼ K. Diks
- 90'+2 ▲ S. Machino ▼ H. Tabakovic
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Heuer Fernandes 6.7
- 24N. Capaldo ▼ 67' 7.5
- 44L. Vuskovic 7.2
- 25J. Torunarigha 7.5
- 18B. Jatta ▼ 85' 7.3
- 20F. Vieira 7.2
- 21N. Remberg 6.9
- 28M. Muheim 6.9
- 11R. Konigsdorffer ▼ 67' 6.6
- 19D. Downs ▼ 80' 6.3
- 7J. Dompe ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 40H. Hermann
- 2W. Mikelbrencis
- 9R. Glatzel ▲ 80' 6.3
- 10I. Pherai
- 13G. Ramos ▲ 85' 6.6
- 14R. Philippe ▲ 67' 6.2
- 16G. Gocholeishvili ▲ 67' 7.2
- 38A. Rossing-Lelesiit ▲ 80' 6.2
- 39O. Megeed
- 33M. Nicolas 8.9
- 16P. Sander 7.5
- 30N. Elvedi 6.9
- 4K. Diks ▼ 88' 7.2
- 29J. Scally 7.0
- 27R. Reitz 7.3
- 6Y. Engelhardt 6.2
- 20L. Netz 6.3
- 9F. Honorat ▼ 69' 6.3
- 10F. Neuhaus ▼ 69' 6.6
- 15H. Tabakovic ▼ 90' 5.9
Dự bị 9
- 1J. Omlin
- 7K. Stoger
- 13G. Reyna ▲ 69' 6.3
- 14K. Takai ▲ 88' 7.2
- 17J. Castrop ▲ 69' 6.7
- 18S. Machino ▲ 90' 6.3
- 26L. Ullrich
- 28G. Ranos
- 36W. Mohya
Thống kê
01⚑2
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm6
12Trúng đích0
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Cứu thua12
1.25Bàn thắng ngăn chặn1.25
538Chuyền bóng409
462Chuyền chính xác316
86%Chính xác chuyền77%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
46Ghi được76
67Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai41