Hamburger SV
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Borussia Mönchengladbach

Hamburger SV vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 3-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 4, hòa 4, Borussia Mönchengladbach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Deniz Aytekin, Germany
Phong độ
WWLLL Hamburger SV
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 14' 0-1 F. Johnson
  2. 29' Cléber Reis
  3. 38' M. Hintereggerphản lưới 1-1
  4. 41' A. Rudņevs · R. Adler 2-1
  5. HT2-1
  6. 52' Håvard Nordtveit
  7. 57' I. Traoré M. Dahoud
  8. 66' I. Iličević N. Müller
  9. 79' D. Diekmeier A. Rudņevs
  10. 80' I. Iličević · E. Spahić 3-1
  11. 82' J. Hofmann T. Hazard
  12. 84' Josip Drmić
  13. 88' B. Hrgota M. Hinteregger
  14. 88' 3-2 Raffael · O. Wendt
  15. 90' Gideon Jung
  16. 90' G. Kačar A. Hunt
  17. FT3-2

Đội hình

Hamburger SV
  1. 15R. Adler 6.6
  2. 4E. Spahić 7.0
  3. 24G. Sakai 6.6
  4. 22M. Ostrzolek 6.7
  5. 3Cleber Reis 6.4
  6. 28G. Jung 7.1
  7. 14A. Hunt ▼ 90' 7.9
  8. 27N. Müller ▼ 66' 6.3
  9. 8L. Holtby 6.7
  10. 16A. Rudņevs ▼ 79' 6.7
  11. 18J. Drmic 6.4

Dự bị 7

  1. 7I. Iličević ▲ 66' 7.9
  2. 2D. Diekmeier ▲ 79' 6.5
  3. 40G. Kačar ▲ 90'
  4. 1J. Drobný
  5. 9S. Schipplock
  6. 10P. Lasogga
  7. 20A. Ekdal
Borussia Mönchengladbach
  1. 1Y. Sommer 6.9
  2. 17O. Wendt 7.2
  3. 5M. Hinteregger ▼ 88' 6.3
  4. 3A. Christensen 6.6
  5. 6H. Nordtveit 6.5
  6. 19F. Johnson 6.9
  7. 13L. Stindl 6.8
  8. 34G. Xhaka 7.3
  9. 10T. Hazard ▼ 82' 6.6
  10. 8M. Dahoud ▼ 57' 6.6
  11. 11Raffael 7.4

Dự bị 7

  1. 16I. Traoré ▲ 57' 7.0
  2. 23J. Hofmann ▲ 82' 6.6
  3. 31B. Hrgota ▲ 88'
  4. 4R. Brouwers
  5. 18M. Schulz
  6. 21T. Sippel
  7. 27J. Korb

Thống kê

033
610
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm11
9Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc6
3Việt vị4
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
417Chuyền bóng573
270Chuyền chính xác429
65%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu43
42Ghi được84
49Thủng lưới67
1.2Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu