Borussia Mönchengladbach
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamburger SV

Borussia Mönchengladbach vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-3 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 2, hòa 4, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
Tobias Welz, Germany
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWLLL Hamburger SV
  1. 11' 0-1 P. Lasogga
  2. 35' Albin Ekdal
  3. 44' 0-2 P. Lasogga · I. Iličević
  4. HT0-2
  5. 52' 0-3 N. Müller · J. Drobný
  6. 55' I. Traoré L. Stindl
  7. 55' J. Drmic R. Brouwers
  8. 58' Tony Jantschke
  9. 65' M. Dahoud M. Stranzl
  10. 81' M. Diaz A. Hunt
  11. 83' M. Gregoritsch N. Müller
  12. 88' Mahmoud Dahoud
  13. 88' Cleber Reis J. Djourou
  14. FT0-3

Đội hình

Borussia Mönchengladbach
  1. 1Y. Sommer 6.0
  2. 17O. Wendt 6.3
  3. 39M. Stranzl ▼ 65' 6.2
  4. 4R. Brouwers ▼ 55' 6.2
  5. 24T. Jantschke 6.9
  6. 6H. Nordtveit 6.9
  7. 13L. Stindl ▼ 55' 6.8
  8. 28A. Hahn 6.2
  9. 27J. Korb 5.9
  10. 10T. Hazard 6.6
  11. 11Raffael 6.8

Dự bị 7

  1. 16I. Traoré ▲ 55' 7.0
  2. 9J. Drmic ▲ 55' 6.4
  3. 8M. Dahoud ▲ 65' 6.5
  4. 3A. Christensen
  5. 18M. Schulz
  6. 21T. Sippel
  7. 14N. Schulz
Hamburger SV
  1. 1J. Drobný 7.6
  2. 5J. Djourou ▼ 88' 7.4
  3. 2D. Diekmeier 7.6
  4. 22M. Ostrzolek 7.1
  5. 7I. Iličević 7.4
  6. 14A. Hunt ▼ 81' 7.1
  7. 20A. Ekdal 6.8
  8. 40G. Kačar 7.6
  9. 27N. Müller ▼ 83' 7.0
  10. 8L. Holtby 8.2
  11. 10P. Lasogga ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 21M. Diaz ▲ 81' 6.8
  2. 23M. Gregoritsch ▲ 83'
  3. 3Cleber Reis ▲ 88'
  4. 24G. Sakai
  5. 11I. Olić
  6. 9S. Schipplock
  7. 36T. Mickel

Thống kê

025
210
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị3
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
623Chuyền bóng489
550Chuyền chính xác414
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 80 - 17 +63 88
2
Borussia Dortmund
34 82 - 34 +48 78
3
Bayer Leverkusen
34 56 - 40 +16 60
4
Borussia Mönchengladbach
34 67 - 50 +17 55
5
FC Schalke 04
34 51 - 49 +2 52
6
1. FSV Mainz 05
34 46 - 42 +4 50
7
Hertha BSC Berlin
34 42 - 42 0 50
8
VfL Wolfsburg
34 47 - 49 -2 45
9
1. FC Köln
34 38 - 42 -4 43
10
Hamburger SV
34 40 - 46 -6 41
11
FC Ingolstadt 04
34 33 - 42 -9 40
12
FC Augsburg
34 42 - 52 -10 38
13
SV Werder Bremen
34 50 - 65 -15 38
14
SV Darmstadt 98
34 38 - 53 -15 38
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 39 - 54 -15 37
16
Eintracht Frankfurt
34 34 - 52 -18 36
17
VfB Stuttgart
34 50 - 75 -25 33
18
Hannover 96
34 31 - 62 -31 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu35
84Ghi được42
67Thủng lưới49
1.95Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
51Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu