Borussia Mönchengladbach
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hamburger SV

Borussia Mönchengladbach vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-0 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 2, hòa 4, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
Wolfgang Stark, Germany
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWLLL Hamburger SV
  1. 25' Cléber Reis
  2. 39' Pierre-Michel Lasogga
  3. 45' Lars Stindl
  4. HT0-0
  5. 46' I. Traoré P. Herrmann
  6. 47' Christoph Kramer
  7. 48' Emir Spahić
  8. 61' Dennis Diekmeier
  9. 63' G. Sakai P. Lasogga
  10. 69' Filip Kostić
  11. 74' B. Wood F. Kostić
  12. 80' G. Jung A. Hunt
  13. 85' J. Hofmann M. Dahoud
  14. 87' J. Vestergaard F. Johnson
  15. FT0-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Schubert
  1. 1Y. Sommer 7.0
  2. 17O. Wendt 7.2
  3. 3A. Christensen 7.9
  4. 30N. Elvedi 7.5
  5. 19F. Johnson ▼ 87' 7.0
  6. 13L. Stindl 6.8
  7. 28A. Hahn 6.3
  8. 7P. Herrmann ▼ 46' 6.1
  9. 27J. Korb 7.1
  10. 6C. Kramer 7.4
  11. 8M. Dahoud ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 16I. Traoré ▲ 46' 7.1
  2. 23J. Hofmann ▲ 85' 6.8
  3. 4J. Vestergaard ▲ 87' 7.0
  4. 5T. Strobl
  5. 14N. Schulz
  6. 21T. Sippel
  7. 24T. Jantschke
Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1R. Adler 8.0
  2. 4E. Spahić 7.6
  3. 2D. Diekmeier 6.9
  4. 3Cleber Reis 3.9
  5. 6Douglas Santos 7.2
  6. 14A. Hunt ▼ 80' 6.5
  7. 20A. Ekdal 6.7
  8. 27N. Müller 6.3
  9. 8L. Holtby 7.7
  10. 17F. Kostić ▼ 74' 6.3
  11. 10P. Lasogga ▼ 63' 6.8

Dự bị 7

  1. 24G. Sakai ▲ 63' 6.7
  2. 7B. Wood ▲ 74' 6.3
  3. 28G. Jung ▲ 80' 6.5
  4. 15L. Waldschmidt
  5. 22M. Ostrzolek
  6. 23A. Halilović
  7. 31C. Mathenia

Thống kê

0210
341
76%Kiểm soát bóng24%
22Dứt điểm5
4Trúng đích0
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
10Phạt góc3
5Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
759Chuyền bóng232
656Chuyền chính xác139
86%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 89 - 22 +67 82
2
RB Leipzig
34 66 - 39 +27 67
3
Borussia Dortmund
34 72 - 40 +32 64
4
TSG 1899 Hoffenheim
34 64 - 37 +27 62
5
1. FC Köln
34 51 - 42 +9 49
6
Hertha BSC Berlin
34 43 - 47 -4 49
7
SC Freiburg
34 42 - 60 -18 48
8
SV Werder Bremen
34 61 - 64 -3 45
9
Borussia Mönchengladbach
34 45 - 49 -4 45
10
FC Schalke 04
34 45 - 40 +5 43
11
Eintracht Frankfurt
34 36 - 43 -7 42
12
Bayer Leverkusen
34 53 - 55 -2 41
13
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 38
14
Hamburger SV
34 33 - 61 -28 38
15
1. FSV Mainz 05
34 44 - 55 -11 37
16
VfL Wolfsburg
34 34 - 52 -18 37
17
FC Ingolstadt 04
34 36 - 57 -21 32
18
SV Darmstadt 98
34 28 - 63 -35 25
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu38
75Ghi được41
72Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu