Borussia Mönchengladbach
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hamburger SV

Borussia Mönchengladbach vs Hamburger SV

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 3-1 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 2, hòa 4, Hamburger SV thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
Markus Schmidt, Germany
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWLLL Hamburger SV
  1. 9' T. Hazard · Raffael 1-0
  2. 29' Albin Ekdal
  3. HT1-0
  4. 53' 1-1 A. Hahn · A. Hunt
  5. 54' T. Jantschke N. Elvedi
  6. 70' V. Grifo P. Herrmann
  7. 74' Raffael · V. Grifo 2-1
  8. 78' Rick Van Drongelen
  9. 79' Christian Mathenia
  10. 79' Raffael · T. Hazard 3-1
  11. 80' J. Arp R. van Drongelen
  12. 83' L. Waldschmidt A. Hunt
  13. 84' V. Janjičić A. Ekdal
  14. 89' M. Benger R. Oxford
  15. FT3-1

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Hecking
  1. 1Y. Sommer 6.5
  2. 17O. Wendt 6.9
  3. 4J. Vestergaard 7.0
  4. 28M. Ginter 7.5
  5. 30N. Elvedi ▼ 54' 6.9
  6. 3R. Oxford ▼ 89' 6.9
  7. 7P. Herrmann ▼ 70' 6.8
  8. 27M. Cuisance 7.1
  9. 11Raffael ⚽2 9.4
  10. 13L. Stindl 7.5
  11. 10T. Hazard 8.5

Dự bị 7

  1. 24T. Jantschke ▲ 54' 6.8
  2. 32V. Grifo ▲ 70' 7.2
  3. 38M. Benger ▲ 89'
  4. 18J. Drmic
  5. 21T. Sippel
  6. 25J. Hoffmanns
  7. 26R. Bobadilla
Hamburger SV Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Gisdol
  1. 1C. Mathenia 5.9
  2. 5M. Mavraj 6.9
  3. 9K. Papadopoulos 6.3
  4. 24G. Sakai 5.8
  5. 6Douglas Santos 6.9
  6. 28G. Jung 6.4
  7. 4R. van Drongelen ▼ 80' 5.8
  8. 14A. Hunt ▼ 83' 7.2
  9. 20A. Ekdal ▼ 84' 6.5
  10. 17F. Kostić 6.6
  11. 11A. Hahn 7.1

Dự bị 7

  1. 40J. Arp ▲ 80' 6.4
  2. 15L. Waldschmidt ▲ 83' 6.5
  3. 16V. Janjičić ▲ 84' 6.1
  4. 8L. Holtby
  5. 13J. Pollersbeck
  6. 19S. Schipplock
  7. 43T. Ito

Thống kê

009
430
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị2
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
494Chuyền bóng404
396Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
50Ghi được30
54Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu